| 589.02.950 | Vòi xả bồn dạng vuông | VNSA08002007001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.951 | Vòi xả bồn dạng tròn | VNSA08002007001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.975 | SP – Cartridge nhiệt độ cho 589.02.943 | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.976 | SP – Cartridge chức năng cho 589.02.943 | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.980 | Bộ âm cho vòi trộn gắn tường | VNSA08001002003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.984 | Basic set of wall-mounted basin mixer | VNSA08001002003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.242 | Vòi lạnh gắn tường HÄFELE | VNSA08001001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.244 | Vòi trộn lạnh gắn tường cho CHẬU B | VNSA07005003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.271 | Vòi trộn | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.300 | Vòi BẾP – nước lạnh | VNSA07005003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.301 | Vòi BẾP lạnh HÄFELE | VNSA07005003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.330 | Vòi trộn | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.334 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.335 | Vòi trộn BẾP SIGMA | VNSA07005004001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.336 | Bộ trộn sen/bồn tắm ÂM | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.339 | Vòi trộn ÂM BA LỖ – GEA | VNSA08001003003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.490 | Vòi trộn lạnh CIRINO | VNSA08001001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.908 | Thoát sàn 129 có thể lót gạch | VNSA04013000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.990 | Bộ vòi xịt WC MÀU TRẮNG | VNSA04098000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.04.991 | Bộ vòi xịt WC&DÂY HÄFELE | VNSA04098000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.053 | Vòi trộn gắn tường màu Chrome | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.083 | Vòi trộn màu đồng | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.084 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn màu đồng | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.103 | Vòi trộn gắn tường màu Chrome | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.151 | Vòi trộn 3 lỗ Victoria | VNSA08001003003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.153 | Bộ trộn nổi và sen tay Victoria | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.159 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Victoria Chrome | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.164 | Vòi trộn 3 lỗ gắn tường Victoria 160 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.170 | Vòi trộn 3 lỗ Victoria Gold 110 | VNSA08001003003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.173 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn VICTORIA GOLD | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.174 | Thanh sen kết hợp VICTORIA GOLD | VNSA03007002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.179 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Victoria Gold | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.192 | Vòi trộn 70 màu Chrome | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.193 | Tay sen gắn tường 350 | VNSA03009002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.194 | sen đầu Victoria Ø 200 | VNSA03005003000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.195 | Bộ trộn âm 2 đường nước màu Chrome | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.196 | Bộ sen tay có thanh trượt | VNSA03003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.197 | Bộ trộn âm 1 đường nước màu Chrome | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.198 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Spillo | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.199 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm đặt sàn | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.200 | Bộ trộn âm 2 đường nước màu đồng | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.201 | Bộ sen tay có Giá treo màu đồng | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.202 | Vòi trộn màu đồng | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.340 | Bộ thanh sen có thanh trượt Victoria | VNSA03003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.500 | Bộ âm 13623180 cho vòi trộn gắn tường | VNSA08001002003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.10.531 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm đặt sàn | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.613 | sen tay Victoria bằng kim loại màu chr. | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.680 | Tay sen gắn tường 350 màu đồng | VNSA03009002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.681 | sen đầu Victoria 250 màu đồng | VNSA03005003000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.755 | Vòi trộn Victoria 100 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.772 | Bộ trộn bồn tắm gắn tường Victoria Gold | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.863 | sen tay Anti-limestone màu Chrome | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.925 | SP – AERATOR M24X1 | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.926 | SP – Đầu tạo bọt vòi trộn | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.930 | SP – CARTRIDGE D35 | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.931 | SP – Bộ chia nước cho vòi trộn | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.950 | VAN KHÓA nước HÄFELE | VNSA08001004001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.10.981 | SP – PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT cho Vòi trộn | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.982 | SP – Bộ xả vòi trộn HÄFELE | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.983 | Bộ âm cho Vòi trộn gắn tường | VNSA08001002003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.10.984 | Bộ âm cho vòi chậu rửa gắn tường | VNSA08001002003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.000 | Vòi trộn Kobe 100 chrome | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.001 | Vòi trộn Kobe 100 chrome có bộ xả kéo | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.002 | Vòi trộn Kobe 240 chrome | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.003 | Vòi trộn Kobe 240 chrome có bộ xả kéo | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.004 | Vòi trộn gắn tường Kobe 250 chrome | VNSA08001002001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.005 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Kobe chrome | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.006 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Kobe chrome | VNSA08002002001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.007 | Bộ trộn âm 2 đường nước Kobe chrome | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.008 | Bộ trộn âm 1 đường nước Kobe chrome | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.009 | Bộ trộn nổi điều nhiệt 1 đường nước | VNSA08002002001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.010 | Vòi trộn Retro 90 Chrome | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.011 | Vòi trộn RETRO 170 chrome | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.012 | Vòi trộn RETRO 230 chrome | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.013 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Retro Chrome | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.014 | Thermostat showerpipe with spout | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.030 | Vòi trộn Kobe 100 đen | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.032 | Vòi trộn Kobe 240 đen | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.034 | Vòi trộn gắn tường Kobe 250 đen | VNSA08001002001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.035 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Kobe đen | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.037 | Bộ trộn âm 2 đường nước Kobe màu đen | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.060 | Vòi xả bồn 1 đường nước 160 Kobe chrome | VNSA08002007001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.061 | Vòi xả bồn 2 đường nước 160 Kobe chrome | VNSA08002007002010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.090 | Vòi xả bồn 1 đường nước 160 Kobe đen | VNSA08002007001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.091 | Vòi xả bồn 2 đường nước 160 Kobe đen | VNSA08002007002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.120 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Kobe chrome | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.150 | Vòi trộn Roots 90 bộ xả kéo | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.151 | Vòi trộn Roots 170 bộ xả kéo | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.180 | Vòi trộn Vigor 90 bộ xả kéo | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.181 | Vòi trộn Vigor 240 bộ xả kéo | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.182 | Vòi trộn Vigor II 118 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.183 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Vigor II | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.15.184 | Vigor II concealed mixer 1 outlet | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | Z1 |
| 589.15.185 | Vòi trộn Vigor II 240 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.186 | Bộ trộn âm 2 đường nước Vigor II | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.210 | Vòi trộn ROOTS-C 230 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.240 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Roots RG | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.270 | Vòi trộn Retro 90 BG | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.271 | Vòi trộn Retro 170 BG | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.300 | Bộ trộn âm 2 đường kèm sen tay Retro BG | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.330 | Vòi xịt vệ sinh BG | VNSA05006001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.360 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Retro BG | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.390 | Sen đầu gắn tường BG | VNSA03005002001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.930 | Bộ xả nhấn có lỗ thoát tràn BG | VNSA08001004002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.931 | Van khóa nước đôi vuông BG | VNSA05006002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.940 | SP – faucet handle for 577.55.200 | VNSA06098001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.950 | SP – Đầu vòi của vòi bếp 577.55.230 | VNSA06098001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.970 | SP – Sen tay cho bộ trộn 495.61.179 | VNSA06012002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.980 | SP – Thân bộ trộn 495.61.179 | VNSA06012002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.990 | SP – Dây sen cho bộ trộn 495.61.179 | VNSA06012002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.15.991 | SP – Dây rút vòi bếp 577.55.200/280 | VNSA06098001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.21.003 | Vòi trộn | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.21.031 | Bộ trộn Vòi sen | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.21.032 | Bộ trộn Vòi tắm/sen CHR bóng | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.21.033 | Vòi AQUASYS 589.21.033 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.000 | Vòi trộn 1 LỖ- Chrome bóng | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.001 | Bộ trộn Vòi sen | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.002 | Bộ trộn sen bồn tắm HÄFELE | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.003 | Vòi lavabo nóng/lạnh | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.030 | Vòi trộn | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.031 | Bộ trộn Vòi sen | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.032 | Bộ trộn nổi 1 đường nước | VNSA08002002001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.033 | Vòi trộn nóng lạnh HÄFELE | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.034 | Vòi bếp 250 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.060 | Vòi lạnh | VNSA08001001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.061 | Vòi lạnh | VNSA08001001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.062 | Vòi lạnh | VNSA08001001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.121 | Bộ trộn nổi 1 đường nước | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.151 | BỘ TRỘN BỒN TẮM DẠNG NỔI | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.510 | VÒI LAVABO ÂM TƯỜNG MÀU ĐEN | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.600 | Vòi trộn 100 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.22.601 | Vòi trộn 220 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.000 | Bộ sen đứng kết hợp sen tay | VNSA03003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.006 | Sen tay Airsense 051 kết hợp thanh trượt | VNSA03003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.155 | Thanh sen kèm kệ Intensity không bộ trộn | VNSA03007003000010 | 10 HÄFELE | PD |
| 589.23.156 | Thermostatic showerpipe with glass shelf | VNSA03007001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.270 | Bộ sen tay Mysterious 120R | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.300 | Bộ sen tay Mysterious 120S | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.301 | AirSense 120S hand shower set (SUS hose) | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.554 | SP – Bộ chia nước nhiệt độ 495.60.101 | VNSA06012002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.555 | SP – Bộ chia nước chức năng 495.60.101 | VNSA06012002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.600 | Tay sen vuông – Chrome bóng | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.620 | Tay sen 5 chức năng – Chrome bóng | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.690 | WC spray set A abs cp easyclean | | – | ND |
| 589.23.700 | đầu sen gắn tường HÄFELE | VNSA03005002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.710 | đầu sen gắn tường 254 | VNSA03005002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.720 | sen đầu gắn tường | VNSA03005002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.730 | đầu sen gắn tường 220X220 | VNSA03005002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.740 | sen đầu gắn tường | VNSA03005002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.23.750 | sen dầu gắn tường | VNSA03005002000010 | 10 HÄFELE | ND |