| 290.36.765 | NẮP CHE CHO BAS TREO TỦ ÂM=KL |
| 290.41.991 | CẶP BAS ÂM TREO TỦ BẾP=KL, MẠ KẼM |
| 315.18.300 | BẢN LỀ KHÔNG BẬT TRÙM NGOÀI |
| 334.90.024 | Vít gỗ inox PH 4x16mm |
| 431.16.705 | Ray bánh xe 500mm, trắng |
| 433.07.175 | Ray âm nhấn mở UMS25 400mm |
| 433.32.170 | Ray âm EPC EVO 270mm nhấn mở toàn phần |
| 494.02.454 | RAY BI TOÀN PHẦN MÀU ĐEN 45/450MM-DIY |
| 833.74.372 | LED2077 12V/9,6W/m 27K/CRI90/5m |
| 110.34.217 | TAY NẮM TỦ H1315 228×30 (CROM BÓNG) |
| 110.34.357 | TAY NẮM TỦ H1380 204×32 (ĐEN MỜ) |
| 110.34.617 | TAY NẮM TỦ H1315 228×30 (NIKEN MỜ) |
| 521.00.009 | THANH NHÔM GẮN TƯỜNG=KL,MÀU |
| 521.01.571 | KỆ TREO KHĂN=KL, 350X77X46MM |
| 521.01.591 | KỆ TREO CÓ 6 MÓC=KL, 250X45X40MM |
| 544.01.229 | KHAY ÚP CHÉN DĨA 864x263MM =KL |
| 544.06.024 | giá úp bát dĩa inox304.600mm |
| 545.56.201 | BỘ KHUNG COMFORT II, 590MM,BÊ |
| 545.60.673 | BỘ 2 KHAY ARENA STYLE 295X470X88MM |
| 546.75.639 | KHAY ARENA STYLE CHO TỦ RỘNG 400MM |
| 549.08.148 | Rổ úp bát đĩa inox 900mm có khay đũa |
| 549.08.448 | Rổ Cappella có ống đũa 900mm (nano) |
| 536.54.079 | Máy pha cà phê Smeg CMS4604NR |
| 588.55.650 | bồn tắm độc lập Victoria 1690 |
| 950.50.014 | RON CỬA KÍNH 8-10/2500MM,G-F |
| 495.61.128 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Regal |
| 311.83.514 | Bản lề 90 độ |
| 942.35.400 | DẪN HƯỚNG SÀN |
| 329.71.500 | Đế bản lề chữ thập |
| 903.58.164 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA AB |
| 916.96.022 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM, AB |
| 372.38.021 | Nấp đậy Free Fold S màu anthracite |
| 909.46.028 | TRỤC TAY KHÓA =KL |
| 985.56.182 | Mặt công tắc 1M, tản sáng, PLS, đen |
| 334.00.030 | Bản lề Cucina inox trùm ngoài(giảm chấn) |
| 329.17.600 | Bản lề M510 không giảm chấn (trùm ngoài) |
| 580.06.070 | Khay treo cọ vệ sinh CHIBA |
| 552.36.345 | Ray hộp Alto-S PTO 120mm (xám) |
| 926.98.060 | BẢN LỀ LÁ 4″X3″X3MM, INOX 316 |
| 985.56.217 | Mặt công tắc, 1M, chuông cửa, màu đen |
| 807.96.110 | Móc treo dây nịt và cà vạt (moca) |
| 911.27.265 | Thân khóa đơn điểm CC92 BS30 |
| 493.05.998 | Vít cho bộ phụ kiện Free Fold |
| 985.56.181 | Mặt công tắc 1M, tản sáng, DND, đen |
| 489.81.040 | KẸP KÍNH “L” =NHÔM |
| 981.52.797 | BAS NỐI CHỮ T |
| 588.73.544 | Nút nhấn xả thải Mechanical trắng |
| 489.56.008 | Ruột khóa WC 65mm, màu đồng bóng |
| 833.75.262 | LED3099 24V/9.6W/m 40K/CRI90/3m |
| 580.41.514 | Thanh treo khăn đơn 600 màu đen |
| 985.56.068 | Hạt công tắc 2 chiều, 16AX, màu bạc |
| 485.60.052 | Bộ sen tay New Mysterious 120R |
| 985.56.144 | Khung đỡ 2M, không kèm vít, 71mm |
| 489.93.137 | DIY TAY NẮM TRÒN, CỬA WC, MÀU ĐỒNG BÓNG |
| 493.05.731 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD S D4fs ANTHRACITE |
| 985.56.101 | Khung đỡ 3M + ốc vít |
| 985.56.219 | Đèn LED xanh 12-24V, 0.1W |
| 985.56.220 | Đèn LED đỏ 12-24V, 0.1W |
| 489.93.132 | DIY TAY NẮM TRÒN, CỬA ĐI, MÀU ĐỒNG BÓNG |
| 372.37.124 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD 580 -650 XÁM |
| 985.56.103 | Khung đỡ 7M + ốc vít |
| 985.56.130 | Mặt che IP55 có móc gài, 3M, xám granite |
| 401.30.004 | Bộ cửa lùa 50 IF 3 cánh 22-25 |
| 985.56.102 | Khung đỡ 4M + ốc vít |
| 972.05.373 | Bản lề chữ A 10″, góc mở 84 độ |
| 499.05.852 | Bản lề kính – tường 90 DIY SS304 PVD xám |
| 290.41.905 | BAS TREO TỦ LẮP LỖ KHOAN SẴN,PHẢI |
| 552.75.005 | Bộ ray hộp Alto màu xám, H84x500mm |
| 311.91.560 | Nắp đậy bản lề Metalla |
| 544.01.009 | Khay úp chén dĩa 864x263mm |
| 544.01.228 | KHAY ÚP CHÉN DĨA PHẲNG |
| 493.05.890 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD S D3fs MÀU TRẮNG |
| 903.98.469 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI CỬA ĐI |
| 493.05.912 | Tay nâng Free Space 1.11, Loại D, Trắng |
| 315.06.350 | BẢN LỀ KHÔNG BẬT INOX TRÙM NGOÀI |
| 985.56.224 | Mặt che IP55, 2M, xám đá hoa cương |
| 544.40.005 | Giá úp chén dĩa cố định 700mm,inox |
| 985.56.018 | Ổ cắm đơn chuẩn Âu – Mỹ 2M, đen |
| 544.01.008 | Khay úp dĩa 764x263mm |
| 981.52.796 | BAS NỐI CHỮ L |
| 985.56.210 | Bộ phận chỉ thị đôi, màu đen |
| 493.05.730 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD S D3fs ANTHRACITE |
| 974.31.413 | Tay nắm cửa sổ AL-859 (anod đen) |
| 985.56.021 | Ổ cắm đôi chuẩn Âu – Mỹ 3M, đen |
| 985.56.131 | Cơ phận hạt nút nhấn 1 cực, thường mở |
| 972.05.369 | Bản lề chữ A trái 10″, góc mở 45/82 độ |
| 290.41.990 | CẶP BAS CHO BAS ÂM TREO TỦ BẾP=KL |
| 911.64.267 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI, ĐỒNG BÓNG |
| 985.56.099 | Khung đỡ 2M + móc gài 71mm |
| 911.64.246 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA WC BS70MM |
| 916.96.342 | RUỘT KHÓA 1/2 CÓ 1 ĐẦU VẶN 35/10, ĐEN MỜ |
| 504.76.019 | Rổ nâng hạ LENTO dẹt 600mm SUS304 |
| 972.05.217 | 08537000N Bản lề chữ A 16″ (loại P) |
| 489.71.411 | DIY CHỐT ÂM 254, BP |
| 570.35.460 | CHẬU HÄFELE GRANSTONE HS18-GED2R80 Kem |
| 107.03.115 | TAY NẮM TỦ 170×30 MM (ĐỒNG CỔ) |
| 905.99.639 | Tay nắm cửa nhôm màu Đen |
| 521.01.541 | KỆ DAO =KL,350X45X200MM |
| 903.99.033 | TAY NẮM GẠT =KL |
| 985.56.028 | Cổng sạc USB A+C 5V 2,4A màu đen |
| 372.39.610 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 B SM XÁM R |
| 372.39.800 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 A SM TRẮNG L |
| 372.37.125 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD 580-650 TRẮNG |
| 985.56.205 | Nút nhấn NO 10A, 2M, đen, có khắc laser |
| 985.56.206 | Bộ 2 nút nhấn NO, 10A, nâu,có khắc laser |
| 521.00.006 | THANH NHÔM GẮN TƯỜNG=KL,MÀU |
| 972.05.060 | 03524590N Thanh truyền động |
| 580.41.510 | Vòng treo khăn Mysterious |
| 545.56.200 | BỘ KHUNG COMFORT II, 590MM,BÊ |
| 405.11.107 | HỘP GIẢM CHẤN CHO CỬA TRƯƠ |
| 545.60.672 | BỘ RỔ ARENA STYLE 2 CÁI 228X470X88MM |
| 981.71.101 | Bộ cửa trượt phòng tắm kính (vuông) |
| 107.55.933 | TAY NẮM TỦ =KL, CC160MM 199x39mm |
| 589.25.483 | Vòi nước lạnh 150 |
| 544.01.307 | KHAY ÚP CHÉN ĐĨA 564X263MM, MÀU ĐEN |
| 577.25.520 | CHẬU ĐÁ HÄFELE ESSENCE HS22-GEN1S60M xám |
| 589.35.064 | Bộ trộn bồn tắm 4-lỗ Kyoto màu vàng |
| 985.56.204 | Nút nhấn NO 10A, 1M, đen, có khắc laser |
| 315.06.351 | BẢN LỀ KHÔNG BẬT INOX TRÙM NỬA |
| 901.79.868 | TAY NẮM GẠT DUNE MÀU ĐEN |
| 420.48.372 | Ray bi giảm chấn màu đen, 350mm |
| 985.56.221 | Đèn LED trắng 12-24V, 0.1W |
| 372.91.352 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 3.15, G, XÁM |
| 972.05.370 | Bản lề chữ A phải 10″, góc mở 45/82 độ |
| 566.49.211 | Vòi bếp Focus pull-rod 31820000 |
| 911.25.402 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, INOX316 |
| 405.11.216 | BAS CHẶN GIẢM CHẤN CHO CỬA TRONG |
| 912.05.763 | Khóa điện tử EL7800-TCS |
| 833.89.253 | Cảm biến cửa cho thanh dẫn đèn, 24V/2m |
| 232.38.937 | Khóa vuông 19x22mm |
| 110.34.706 | TAY NẮM TỦ H1310 170×28 (TRẮNG MỜ) |
| 985.56.243 | Nắp che cổ điển 7M màu kim loại Titan mờ |
| 536.34.161 | Lò vi sóng âm tủ Smeg FMI325X |
| 911.77.263 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT CHO CỬA ĐỐ NHỎ |
| 950.50.026 | RON KÍNH NAM CHÂM 8-10/2500MM,G-G,90 ĐỘ |
| 916.63.621 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 66MM, OVAL |
| 570.53.211 | Vòi bếp nước lạnh 290 đầu vòi kéo, chr. |
| 588.79.404 | Bồn cầu 2-Khối Compact 370x695x765 |
| 983.24.052 | Gương phóng đại |
| 985.56.294 | Đèn LED vàng hổ phách 12-24V, 0.1W |
| 985.56.226 | Nắp che cổ điển 1M màu kim loại Titan mờ |
| 904.00.573 | Tay nắm kéo HL255 (anod đen) |
| 536.94.160 | Máy giặt sấy Smeg WDI14C7-2 |
| 985.56.230 | Nắp che cổ điển 3M màu kim loại Titan mờ |
| 577.25.510 | CHẬU ĐÁ HÄFELE ESSENCE HS22-GEN2S90 xám |
| 985.56.222 | Ổ cắm đa năng có công tắc 13A 2P+E |
| 985.56.228 | Nắp che 6M(2+2+2) màu kim loại Titan mờ |
| 985.56.229 | Nắp che cổ điển 5M màu kim loại Titan mờ |
| 985.56.225 | Công tắc thẻ từ, lắp dọc, màu đen |
| 985.56.227 | Mặt che cổ điển, 2M, kim loại, titan mờ |
| 489.72.137 | DIY TAY NẮM ÂM 137 ĐEN MỜ |
| 903.92.656 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL |
| 916.00.007 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM |
| 916.89.121 | PHÔI CHÌA EM HAFELE 6 PINS |
| 932.10.140 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS550NV, SSS |
| 932.84.901 | BAS NỐI BẢN LỀ PHÍA TRÊN=KL |
| 950.50.007 | RON CỬA KÍNH 10-12/2500MM,G-G,135 ĐỘ |
| 981.77.906 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 90 CP |
| 833.72.853 | Nắp che 2 đầu bằng nhựa (thanh 2191) |
| 546.75.648 | BỘ RỔ DISPENSA |
| 549.60.590 | RAY TRƯỢT CONVOY LAVIDO |
| 549.61.214 | BỘ 5 KHAY CONVOY LAVIDO 450MM |
| 556.70.140 | KHAY SEPARADO FLEX INOX 550/30 |
| 485.60.060 | Phụ kiện cấp nước sen tay dạng tròn đen |
| 580.41.430 | Kệ kính Fortune |
| 911.81.418 | Flush bolt stst.rose gold pol. 20/200mm |
| 916.00.603 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM |
| 937.55.169 | Fl.door stop stst.rose gold pol.44mm |
| 959.00.253 | Door spy 200° br.rose gold.16mm |
| 493.05.911 | Tay nâng Free Space 1.11, Loại C, Trắng |
| 833.76.217 | Đèn LED dây 3142 24V/3.0W/m 4000K/5m |
| 541.32.647 | BỘ KHAY LEMANS II ARENA STYLE |
| 546.58.903 | KHUNG RỔ DISPENSA 90 1900-2300MM =KL |
| 546.58.913 | BỘ RAY TRỰƠT DISPENSA 90 |
| 546.73.293 | BAS TRƯỚC DISPENSA 1900-2300 |
| 546.74.243 | BAS LIÊN KẾT MẶT TỦ DISPENSA 350MM=KL |
| 546.76.791 | BỘ RỔ DISPENSA UBOXX SET 3 |
| 546.76.792 | BỘ RỔ DISPENSA UBOXX SET 4 |
| 552.36.355 | Ray hộp Alto-S PTO 170mm (xám) |
| 556.52.748 | KHAY CLASSICO TRẮNG 550/80 |
| 563.86.482 | Ron kính 5-6m, cuộn 20m (cho Alusion) |
| 807.95.141 | Rổ bằng kim loại 600mm (moca) |
| 807.95.161 | Kệ giày bằng kim loại 600mm (trắng) |
| 485.60.615 | Sen đầu gắn trần Airsense 219S |
| 485.60.701 | Sen đầu gắn trần New Mysterious 219S |
| 911.50.920 | Vấu khóa H=9.49mm |
| 911.50.925 | Điểm khóa cho khóa đa điểm |
| 916.09.262 | PHÔI CHÌA PSM, BE 135 |
| 916.09.614 | RUỘT KHOÁ PSM 35.5/35.5MM |
| 916.09.905 | PHÔI CHÌA PSM, BC 135 |
| 916.66.441 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM BE |
| 932.10.051 | BẢN LỀ SÀN TS500NV HO85D |
| 262.87.912 | THÂN ỐC CAM =KL B55/M8/10 |
| 372.38.643 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD-S,F4FS |
| 433.32.512 | Ray âm EPC EVO 350mm nhấn mở 3/4 |
| 985.56.145 | Khung đỡ hỗ trợ 5M, chuẩn Anh |
| 155.01.102 | TAY NẮM TỦ NHÔM 148×24 MM |
| 504.76.705 | Rổ bát đĩa nâng hạ 700mm (sơn nano, xám) |
| 485.60.625 | Bộ sen tay New Mysterious 120S |
| 495.60.112 | Dây sen PVC 1.5 m màu đen |