Showroom Hafele Nguyễn Văn Trỗi

Showroom Hafele Nguyễn Văn Trỗi
Showroom Hafele Nguyễn Văn Trỗi
917.80.904VÍT BẮT TAY KHÓA ĐTVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.80.912ĐINH ỐC =CHRÔMVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.80.914ĐINH ỐC =CHRÔM MỜVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.80.918ĐINH ỐC =CHRÔMVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.80.924VÍT CHO KHÓA DT-LITE 1B=2CVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.80.934VÍT CHO KHÓA DT-LITE M5X65VNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.81.000THÂN KHÓA IW (T) =KLVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.001THÂN KHÓA IW (P)=KLVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.010THÂN KHÓA OW LH=KLVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.011THÂN KHÓA OW (P) =KLVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.022THÂN KHÓAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.024THÂN KHÓA CHO DT LITE ( LEFT )VNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.028THÂN KHÓAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.032THÂN KHÓA (P) IW CHO KHÓA DT-LITE =KLVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.034THÂN KHÓAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.035RUỘT KHÓAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.038THÂN KHÓA MỞ PHẢI VÀO TRONG MÀU ĐỒVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.044THÂN KHÓA MỞ TRÁI RA NGOÀI MÀU CHROVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.054THÂN KHÓAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.201RUỘT KHÓA L16MMVNAC0100400000001010 HÄFELEND
917.81.210RUỘT KHÓAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.211RUỘT KHÓAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.260RUỘT KHOÁ TRÒN KD 27.5MMVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.261cylinder KA–ND
917.81.262BỘ RUỘT KHÓA, CHÌA, ĐINHVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.276Nắp che ruột khóa màu inox DT300VNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.277Yếm khóa trái cho khóa DT300VNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.278Yếm khóa phải cho khóa DT300VNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.279TRỤC KHÓA DT300VNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.400THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITEVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.410THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITEVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.450THÂN KHÓA MỞ TRÁI VÀO TRONGVNAH0400600000003030 HÄFELEND
917.81.470THÂN KHOÁ DT-LITE, MỞ RA NGOÀI, BÊN TVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.520RUỘT KHÓA TRÒN 27,5MM CHO DIALOCK DTLVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.521RUỘT KHÓA TRÒN 27,5MMVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.522Roundcyl.br.key ch.2    27,5mm–ND
917.81.523Roundcyl.br.key ch.3    27,5mm–ND
917.81.621Key brass nick.matt          1–ND
917.81.622Key brass nick.matt          2–ND
917.81.623Key brass nick.matt          3–ND
917.81.707PHÍM BẤMVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.711DT700/710 MRTSE LCK DIN L INWRD OPN 65MMVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.713Mort.lock ss.br.pol 55/24 DL I DT700/710VNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.721DT700/710 MRTS LCK DIN R INWRD OPNG 65MMVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.723Mort.lock ss.br.pol 55/24 DR I DT700/710VNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.730Mort.lock stst.matt 55/20 DL O DT700/710–ND
917.81.731Mort.lock stst.matt 65/20 DL O DT700/710VNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.735Mort.lock stst.matt.br.pol. 55/20 DL O–ND
917.81.741Mort.lock stst.matt 65/20 DR O DT700/710VNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.754BÁT CHO THÂN KHÓAVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.756BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG BVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.760DT700/710 MORTISE SSS 65MM,SQ, DIN LH INVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.761THÂN KHÓA 65/24MM =KL, INOX MỜ, CỬA MVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.766Thân khóa màu đồng 65/24 DL IN DT700/710VNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.770DT700/710 MORTISE SSS 65MM,SQ, DIN RH INVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.771THÂN KHÓA 65/24MM =KL, INOX MỜ, CỬA MVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.776Thân khóa màu đồng 65/R24 DRI DT 700/710–ND
917.81.781THÂN KHÓA DT700VNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.791THÂN KHÓA BACKSET 65, FOREND 24MM MỞ PHẢVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.851Coverplate br.pol.PVD left R20VNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.854BÁT CHO THÂN KHÓAVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.856BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG BVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.81.866THÂN KHÓA MÀU ĐEN MỜ mat65/R24 DL I DT70VNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.867THÂN KHÓA MÀU ĐEN MỜ mat65/R24 DR I DT70VNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.81.900DỤNG CỤ MỞ NẮP RUỘT KHÓAVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.81.910KHÓA SIMPLE 3MM =KLVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.81.911KHÓA SIMPLE 4MM =KLVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.81.920KHÓA ENGINEERING 3MM =KLVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.81.921KHÓA ENGINEERING 4MM =KLVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.81.940KHĂN LAU KHÓAVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.81.941KHUÔN CHO KHÓA DT LITEVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.81.965ĐẦU ĐỌC KHÓA THẺ TỪVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.81.973BỘ NGUỒN RỜI CHO KHÓA DT-LITEVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.82.000KHÓA ĐIỆN TỬ HOTEL SLIMLINE MỞ TRÁIVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.001KHÓA ĐIỆN TỬ HOTEL SLIMLINE MỞ PHẢIVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.020BỘ MÃ HÓA THẺ SLIMLINEVNAC0400400000001010 HÄFELEND
917.82.030THẺ TRUY XUẤT RA VÀOVNAC0201000000001010 HÄFELEND
917.82.100SP Front.rear.gh.l.ssmatVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.101SP Front.rear.gh.r.ssmatVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.102Mặt trước sau, inox bóng, mở trái, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.103Mặt trước sau inox bóng, mở phải, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.104Mặt trước  sau đồng mờ, mở trái, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.105Mặt trước  sau đồng mờ, mở phải, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.106Mặt trước  sau đồng bóng, mở trái, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.107Mặt trước  sau đồng bóng, mở phải, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.108Mặt trước  sau rose gold, mở trái, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.109Mặt trước  sau rose gold, mở phải, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.110Mặt trước  sau cham gold, mở trái, tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.111Mặt trước  sau champ gold, mở phải,tay GVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.120Mặt trước  sau inox mờ, mở trái, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.121Mặt trước  sau inox mờ, mở phải, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.122Mặt trước  sau inox bóng, mở trái, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.123Mặt trước  sau inox bóng, mở phải, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.124Mặt trước  sau đồng mờ, mở trái, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.125Mặt trước  sau đồng mờ, mở phải, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.126Mặt trước  sau đồng bóng, mở trái, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.127Mặt trước  sau đồng bóng, mở phải, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.128Mặt trước  sau, rose gold,mở trái, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.129Mặt trước  sau rose gold, mở phải, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.130Mặt trước  sau cham gold, mở trái, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.131Mặt trước  sau cham gold, mở phải, tay CVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.133Mặt trước và mặt sau khóa DT-300 màu đenVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.82.140Mặt trước  sau   inox mờ, mở trái, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.141Mặt trước  sau   inox mờ, mở phải, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.142Mặt trước  sau inox bóng, mở trái, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.143Mặt trước  sau inox bóng, mở phải, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.144Mặt trước  sau   đồng mờ, mở trái, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.145Mặt trước  sau   đồng mờ, mở phải, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.146Mặt trước  sau đồng bóng, mở trái, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.147Mặt trước  sau đồng bóng, mở phải, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.148Mặt trước  sau rose gold, mở trái, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.149Mặt trước  sau rose gold, mở phải, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.150Mặt trước  sau cham gold, mở trái, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.151Mặt trước sau, cham.gold, mở phải, tay JVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.162BỘ VÍT MÀU INOX MỜ CHO CỬA ĐỘ DÀY 42-51VNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.82.170phụ kiện thân khóa DinLVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.171phụ kiện thân khóa DinRVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.172Thân khóa mở trái ra ngoàiVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.173Thân khóa mở phải ra ngoàiVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.181Bộ vít cho cửa dày 32-41mmVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.182Bộ vít cho cửa dày 42-51mmVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.183Bộ vít cho cửa dày 52-61mmVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.184Bộ vít cho cửa dày 62-71mmVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.185Bộ vít cho cửa dày 72-81mmVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.190Kiểm soát truy cập cho cửaVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.191Kiểm soát truy cập cho thang máyVNAC0201200000001010 HÄFELEND
917.82.192Mạch mở rộng cho thang máyVNAC0100600000001010 HÄFELEND
917.82.193Đầu đọc RFID RD600-485VNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.194Đầu đọc RFID RD100-485VNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.195đầu đọc thẻ RFIDVNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.196Đầu đọc thẻ Mifare Kr600VNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.250MẶT TAY NẮM TRƯỚC VÀ SAU DT LITE SRVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.82.300Bộ khóa,mở trái,trong, tay G,inox mờ,KAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.301KHÓA DT BASIC MÀU INOX MỜVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.82.302Bộ khóa, mở trái,ngoài,G,inox mờ,KAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.303Bộ khóa , mở phải ngoài,G,inox mờ,  KAVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.305Bộ khóa,mở trái trong,tay G,inox mờ,KDVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.306Bộ khóa,mở phải,trong,G,inox mờ,KDVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.307Bộ khóa, mở trái ngoài,G, inox mờ,  KDVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.308Bộ khóa, mở phải ngoài, G, inox mờ,  KDVNAC0200900000001010 HÄFELEND
917.82.310KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C, DIN L = KLVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.82.311KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C. DIN R = KLVNAC0100100000001010 HÄFELEND
917.82.320đầu đọc thẻ RFID Cres100VNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.321đầu đọc thẻ RFIDVNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.322đầu đọc thẻ RFIDVNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.324board kiểm soát thang máy EC10VNAC0400400000001010 HÄFELEND
917.82.325board thang máy mở rộng EX16VNAC0400400000001010 HÄFELEND
917.82.326board kiểm soát cửa C3-100VNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.327thiết bị kiểm soát cửa bằng thẻ SA31VNAC0201300000001010 HÄFELEND
917.82.328Kiểm soát cửa bẳng thẻ mật khẩu SA33VNAC0400400000001010 HÄFELEND
Showroom Hafele Nguyễn Văn Trỗi
Showroom Hafele Nguyễn Văn Trỗi