| 588.45.917 | Két nước Bồn cầu 588.45.442 | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.918 | Két nước bồn cầu Darling New | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.920 | SP – Chốt xả nước Bồn tiểu nam | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.923 | SP – Mạch nguồn cho nắp Sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.924 | SP – Mô-tơ cho nắp Sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.925 | SP – Mạch điều nhiệt nắp Sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.926 | SP – Cảm biến lưu lượng nắp Sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.927 | SP – Đầu vòi xịt của nắp Sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.928 | SP – Mạch an toàn PCB nắp Sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.929 | SP – Mạch nút nhấn cơ nắp Sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.930 | Phụ kiện lắp đặt bồn cầu 1 và 2 khối | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.931 | Bas đỡ bồn tắm Duravit | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.932 | Khung che Bồn cầu Starck 2 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.933 | SP – Bas cố định nắp 588.45.495 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.934 | Bas và vít cho Bồn cầu treo | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.935 | SP – Bộ nối đường nước cấp nguồn | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.938 | Đệm cao su giảm ồn | VNSA05001001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.939 | Spare part cho bồn tắm Puravida | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.940 | Nắp che siphon Chậu Happy D.2 | VNSA05001004000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.941 | Nắp che Siphon Chậu Series 1930 | VNSA05001004000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.942 | Nắp che Siphon Chậu Durastyle | VNSA05001004000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.943 | Nắp che Siphon Chậu gắn tường D-Code | VNSA05001004000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.944 | Bộ xả nhấn Duravit | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.945 | Bộ xả bồn tắm Duravit | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.948 | SP – Bản lề nắp bồn cầu Duravit Starck 1 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.949 | Gối bồn tắm P3 Comforts | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.950 | Khung đỡ bồn tắm âm >1000 mm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.951 | RAY ĐỞ bồn tắm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.952 | Khung đỡ bồn tắm âm >1000 mm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.955 | Bộ xả bồn tắm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.959 | Ghế tựa đầu cho bồn tắm Paiova | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.960 | Bộ xả nhấn | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.961 | Bộ nối chuyển đổi đường xả dọc | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.962 | Bộ xả bồn tắm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.963 | Thoát sàn lưu lượng nước 0.7 l/s | VNSA05001001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.964 | Bộ xả bồn tắm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.965 | Bộ xả bồn tắm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.966 | Bộ xả bồn tắm Daro (2014) | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.968 | Siphon xả thẳng Bồn tiểu nam | VNSA05004001002020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.969 | SP – Đầu cấp két nước ren G1/2 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.971 | Két nước Caro 385×175 | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.972 | Két nước Bồn cầu 588.45.476 Starck 3 | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.974 | Két nước Starck 3 | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.975 | Két nước WC Durastyle | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.976 | Két nước Bồn cầu 588.45.475 | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.977 | Két nước Puravida | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.978 | Két nước 380x180x380 | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.979 | Két nước Bồn cầu 588.45.482 | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.980 | Siphon cho Chậu rửa | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.981 | ACC – Siphon tiết kiệm không gian | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.982 | Siphon cho Chậu rửa | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.983 | Bộ nối chuyển đổi đường xả đa năng | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.984 | Bộ nối chuyển đường nước ngang qua dọc | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.985 | Bộ xả và chống tràn cho bồn tắm âm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.986 | Bộ xả và chống tràn cho bồn tắm âm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.987 | Bộ xả bồn tắm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.988 | Bộ xả và chống tràn cho bồn tắm âm | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.989 | SP – Vít lắp Nắp che siphon | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.990 | SP – Nắp che Thoát nước Chậu | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.991 | Bộ dây lắp Sensowash 1 đường nước cấp | VNSA05003005002020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.992 | SP – Vít cố định Chậu sứ | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.993 | Phụ kiện lắp đặt Chậu âm | VNSA05001001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.994 | SP – Phụ kiện lắp đặt Chậu rửa âm bàn | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.995 | ACC – Lắp Sensowash 2 đường nước cấp | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.45.996 | PK 574/452/480/596/596/453/483/442/482 | VNSA05003000000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.998 | Bas đỡ cho Bồn cầu treo | VNSA05003003000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.45.999 | PK cho 588.45.454/572/455/570 | VNSA05003000000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.401 | Bồn cầu một khối Starck 2 set | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.402 | Bồn cầu hai khối Starck 3 set | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.403 | Bồn cầu treo tường Starck 3 set | VNSA05003003000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.404 | Bồn cầu treo tường Starck 3 Sensowash | VNSA05003003000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.405 | Bồn cầu một khối Me By Starck | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.406 | Bồn cầu treo Me By Starck Sensowash | VNSA05003003000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.407 | Bồn cầu treo tường Starck 3 Sensowash | VNSA05003003000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.408 | Bồn cầu treo tường Starck 3 Sensowash | VNSA05003003000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.411 | Bồn cầu một khối Starck 2 với Sensowash | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.412 | Bồn cầu một khối Me By Starck Sensowash | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.413 | Bồn cầu một khối Me By Starck Sensowash | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.450 | Bồn cầu một khối Happy D.2 set | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.451 | Bồn cầu một khối Happy D.2 Sensowash | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.452 | Bồn cầu một khối Durastyle với Sensowash | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.453 | Bồn cầu một khối Durastyle với Sensowash | VNSA05003001000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.510 | Bồn cầu gắn tường Duraplus Bambi | VNSA05003003000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.520 | Bồn tiểu cảm ứng MeByStarck dùng điện | VNSA05004001001020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.584 | Nắp bồn cầu SensoWash Slim | VNSA05003000000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.592 | Bộ Nắp Bồn cầu Duraplus | VNSA05003000000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.611 | Bathtub Starck New 1900x900mm | VNSA05002002000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.900 | Nhấn xả két âm A1, màu trắng có kính | VNSA05005003001020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.903 | Nút nhấn xả cho Két nước âm Durasystem | VNSA05005003001020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.907 | SP-flush valve 74190700 toilet 212101 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.908 | SP- push button 75961000 toilet 212101 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.912 | SP – Giảm chấn 1004500000 nắp 0064690099 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.913 | SP – Hinge 1004500000 nắp bồn cầu 006469 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.919 | Két nước âm Durasystem nhấn xả trước | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.922 | SP – Nắp che bộ xả bồn tắm | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.923 | Bộ xả và thoát tràn của Quadroval 850 mm | VNSA05002002000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.930 | SP – Bộ phụ kiện bồn cầu Starck 3 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.931 | SP – Dây cấp nước bồn cầu 55cm | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.932 | SP – Co nối L G1/2 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.933 | SP – Bas cố định nắp 588.45.504 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.934 | SP – Giảm chấn nắp 588.45.504 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.935 | SP – Base unit for sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.936 | SP – bolt caps for one/two piece Bồn cầu | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.937 | SP – bản lề Nắp Bồn cầu Duravit | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.938 | SP – Giảm chấn nắp Me By Starck | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.939 | SP – Bịt vít giảm chấn trên nắp bồn cầu | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.940 | SP – Bịt vít giảm chấn trên nắp bồn cầu | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.941 | SP – Ron cao su ngắn mùi bồn cầu | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.942 | SP – Giảm chấn nắp Duravit | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.943 | SP – Nút nhấn xả kép bồn cầu Duravit | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.944 | SP – Nút nhấn xả kép bồn cầu Geberit | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.945 | Bộ dây lắp đặt nắp Sensowash | VNSA05001001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.948 | Két nước âm Durasystem cho Bồn cầu | VNSA05003002000020 | 20 DURAVIT | ND |
| 588.46.951 | Bộ xả bồn tắm âm Vero | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.953 | SP – Nút nhấn xả Bồn cầu 2157010005/83 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.956 | Tay vịn bồn tắm 300 | VNSA05002001000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.964 | Bộ xả bồn tắm độc lập Starck | VNSA05002002000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.971 | SP – Giảm chấn nắp 588.45.495 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.973 | SP – Mounting plate w. accessory | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.974 | SP – Mounting bracket for sensowash C | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.976 | Phụ kiện chống ồn Bồn cầu Duraplus | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.978 | Lõi tâm xả bồn tiểu Duravit | VNSA06012000000030 | 30 GEBERIT | ND |
| 588.46.980 | ACC – Dung dịch vệ sinh bồn tắm acrylic | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.982 | SP – Installation acc. of sensowash slim | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.983 | SP – Giảm chấn Durastyle Sensowash | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.985 | SP – Fill valve | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.986 | SP – Fill valve | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.987 | SP – Van xả 0074190500 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.988 | SP – Outlet valve | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.989 | SP – Inlet valve | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.992 | SP – Fill valve for Bồn cầu 2123010005 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.993 | SP – Flush value for Bồn cầu 2123010005 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.994 | SP – Inlet valve for 588.45.452 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.995 | SP – Outlet valve for 588.45.452 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.996 | Linh kiện – Van cấp | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.997 | Linh kiện – Van xả 3″ | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.998 | SP – Outlet valve | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.46.999 | SP – Nắp che thoát tràn chậu sứ | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.47.000 | chậu sứ ĐẶT BÀN | VNSA05001001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.47.040 | chậu sứ ĐẶT BÀN HÄFELE | VNSA05001001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.47.420 | BỒN CẦU gắn tường HÄFELE | VNSA05003003000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.48.930 | SP – IR sensor set for urinal 588.46.520 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.48.940 | SP – Van cấp nước tiểu nam 588.46.520 | VNSA06012000000040 | 40 DURAVIT | ND |
| 588.51.001 | chậu sứ ĐẶT BÀN HÄFELE | VNSA05001001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.51.002 | chậu sứ ÂM BÀN HÄFELE | VNSA05001002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.51.400 | toilet LIỀN KHỐI TORINO | VNSA05003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.51.401 | BỒN CẦU HAI KHỐI HÄFELE | VNSA05003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.51.402 | WC ceramic white 356x745x810mm | VNSA05003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.51.930 | SP – Flexible hose 16″ G 1/2″ | VNSA06012000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.51.953 | SP – Nắp cho bồn cầu 588.51.400 | VNSA06012000000010 | 10 HÄFELE | ND |