| 912.05.614 | SP – Linh kiện trục vuông EL8000 9000 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.615 | SP – Trục spindle dài EL8000 & EL9000 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.616 | SP – Nắp che Pin màu bạc EL8000/9000 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.617 | SP – Finger print cover of EL9000 | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.618 | BAS KHÓA EL8000/9000 | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.619 | Yếm khóa el8000/el9000 kích thước 43×150 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.626 | SP – Chốt CAM thân khóa EL8000/9000 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.632 | BASTHÂN KHÓA EL8000 CỬA ÂM DƯƠNG | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.633 | BAS KHÓA CHO KHÓA , 106MMX36MM | VNAH02098000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.634 | SP – Bas khóa ER4400 cho cửa kính tường | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.640 | Khóa điện tử DL7900 thân nhỏ màu đen | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.641 | Khóa điện tử DL7900 thân lớn màu đen | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.642 | DL7900 màu đen không thân | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.643 | Khóa điện tử DL7900 màu bạc thân nhỏ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.644 | DL7900 silver big mortise | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.645 | DL7900 silver w/o mortise | | – | ND |
| 912.05.646 | DL7900 màu xám thân nhỏ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.647 | DL7900 TCB màu xám thân khóa lớn | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.648 | DL7900 màu xám không thân | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.649 | DL7900 màu vàng thân khóa nhỏ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.650 | DL7900 Màu vàng thân khóa lớn | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.651 | DL7900 màu vàng không thân | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.652 | DL7900 màu vàng hồng thân khóa nhỏ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.653 | Khóa DL7900 màu vàng hồng thân lớn | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.654 | DL7900 vàng hồng không thân | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.655 | ER5900-TCB for glass door | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.656 | ER5900-TCB for wooden door | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.657 | ER5900-TCB for metal door | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.671 | SP – ER4800 – Front module | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.672 | SP – ER4800 – Strike plate | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.673 | SP – ER4800 – battery holder & main PCBs | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.674 | SP – ER4800 – Module sau không kèm bo | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.675 | SP – ER4800 – Battery cover | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.676 | SP – ER4800 – Back plate & Screws | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.678 | SP – EL8000 back modul w/o PCB&bat cover | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.680 | Bo mạch trước sau DL7900 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.681 | EL7500-TC màu đen không thân | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.682 | Khóa điện tử Hafele EL7500 – Màu đen | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.683 | EL7500-TC vàng đồng không thân khóa | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.684 | EL7500-TC vàng hồng thân nhỏ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.685 | EL7500-TC rose gold big mortise | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.686 | SP – ER4800 – Bo mạch trước | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.687 | SP – ER4800 – Bo mạch sau | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.688 | SP – EL9000 back modul w/o PCB&bat cover | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.690 | ER4200-TC for sliding door | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.691 | Khóa điện tử Hafele PP9000 – Màu đen | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.692 | Khóa điện tử PP9000 màu đồng | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.693 | Pushpull digital lock PP9000 Black with | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.694 | Pushpull digital lock PP9000 Glossy copp | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.695 | Khóa điện tử PP8100 màu đồng bóng | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.696 | Pushpull digital lock PP8100 Glossy Copp | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.697 | Khóa điện tử PP8100 màu đen | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.698 | Z-Wave module mở rộng | VNAC03003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.699 | Pushpull digital lock PP8100 with Z-wave | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.700 | Khóa điện tử Hafele ER4400 | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.701 | Khóa điện tử Hafele ER4400-TCR | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.702 | KHÓA ĐIỆN TỬ EL7200 | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.703 | KHÓA ĐIỄN TỬ EL7500 MÀU XÁM | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.704 | KHÓA ĐIỆN TỬ EL7700 | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.708 | SP-Small mortise for EL7000 series | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.709 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ LỚN | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.712 | Khóa điện tử Hafele EL7500 – Màu bạc | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.713 | Khóa đt EL7500, màu bạc, thân khóa lớn | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.714 | Khóa điện tử Hafele EL7200 | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.715 | Khóa điện tử EL7200, thân khóa lớn | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.716 | Khóa điện tử Hafele EL7500 – Màu xám | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.717 | Khóa đt EL7500, máu xám, thân khóa lớn | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.718 | Khóa đt EL7700, màu xám, thân khóa nhỏ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.719 | Khóa đt EL7700 vân tay thân khóa lớn | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.720 | KHÓA EL4600 KHÔNG ĐIỀU KHIỂN TỪ XA | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.721 | KHÓA EL4600 CÓ ĐIỀU KHIỂN TỪ XA | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.723 | KHÓA ĐIỆN TỬ EL7500 MÀU BẠC | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.724 | Than khoa & Tay nam cho khoa Rim | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.725 | Khóa đt ER4900, cho đố cửa hẹp | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.727 | KHÓA EL7500 VÀNG KHÔNG CÓ THÂN | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.728 | Khóa điện tử Hafele EL7500 – Màu vàng | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.729 | EL7500 gold elock w big mort | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.730 | Bas Khóa đt ER4400 cho cửa kính | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.733 | EL7500 black big mortise lock | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.736 | SP – EL7500 Bo mặt trước | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.737 | SP – EL7500 bo mặt sau | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.739 | Strik.plate f/door thick.35-50mm EL7200 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.763 | Khóa điện tử EL7800-TCS | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.771 | Bộ điều khiển từ xa cho khóa EL7200/7500 | VNAC03003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.772 | Set remote control for EL7700 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.773 | Bộ điều khiển từ xa cho khóa EL8000 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.775 | Set remote control for EL9500 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.851 | Tay nắm thông minh EH6000 đen 1200mm | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.852 | Tay nắm phụ EH6000 màu đen 1200mm | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.853 | Hộp điều khiển tay nắm EH6000 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.854 | Điều khiển từ xa cho tay nắm thông minh | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.855 | Hộp điều khiển từ xa cho tay nắm EH6000 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.856 | Tay nắm H6000 đen 1200mm không thẻ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.860 | SP – EL7200 – Front module | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.861 | SP – EL7200 – Back module | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.862 | SP – EL7200 – Back plate | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.863 | SP – EL7200 – Battery cover | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.864 | SP – EL7000s – Small Strike plate with p | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.865 | SP – EL7000s – Trục vuông spindle | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.866 | SP – EL7700 – Front module | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.867 | SP – EL7700 – Back module | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.868 | SP – EL7700 – Back plate | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.869 | SP-nắp che pin khóa EL7700 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.870 | SP – EL7500 Grey – Front module of 912.0 | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.871 | SP – EL7500 Grey – Back module of 912.05 | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.872 | SP-nắp che pin khóa EL7500 | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.873 | SP – Khóa điện tử EL7500 – Cylinder &Key | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.874 | SP – EL7500 – Back plate | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.875 | SP – EL7700/7200 – Ruột & chìa khóa cơ | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.876 | SP – EL7000s – Small mortise wo accessor | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.877 | SP – EL8000 Grey – Front module | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.878 | SP – nắp che pin khóa EL8000/9000 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.879 | SP – EL9500 – Back plate | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.880 | SP – EL9500 – Strike plate | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.881 | SP – EL9500 – Spindle | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.882 | SP – EL9500 Dark grey – Front module of | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.883 | SP – EL9500 Dark grey – Back module of 9 | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.884 | SP – EL9500 – Battery cover | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.885 | SP – EL9500 Gold – Front module of 912.0 | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.886 | SP – EL9500 Gold – Back module of 912.05 | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.887 | SP – EL9500 – Mortise wo accessory | VNAC030S0100000020 | 20 Unassigned | ND |
| 912.05.901 | SP – Tay nắm EL8000 9000 màu bạc | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.902 | SP – Tay nắm EL8000 9000 màu đen | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.903 | SP – Tay nắm EL8000 9000 màu vàng | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.907 | SP PP8100 bo truoc-sau | VNAC030S0100000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.910 | HAFELE EL9000 – TCS Black w/o keycard | | – | ND |
| 912.05.911 | HAFELE EL9000 – TCS Grey w/o keycard | | – | ND |
| 912.05.912 | HAFELE EL9000 – TCS Gold w/o keycard | | – | ND |
| 912.05.913 | HAFELE EL9000 – TCS Silver w/o keycard | | – | ND |
| 912.05.923 | RX/TX module for EL8000 | VNAC03003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.925 | Bộ kết nối video door phone EL9500 | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.931 | Dl7000 black big mortise | | – | ND |
| 912.05.935 | Khóa điện tử DL7100 thân lớn (kèm Pin) | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.938 | ZIGBEE MODULE GẮN NGOÀI | VNAC03003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.970 | Khóa điện tử EL6500-TCS | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.05.980 | SP – Tay nam khoa EL7000s | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.06.401 | OUT OF SAP | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.06.411 | KHÓA ĐIỆN TỬ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.06.412 | KHÓA ĐIỆN TỬ KABA NHỚ BẰNG THẺ | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.06.413 | KHÓA ĐIỆN TỬ KABA, DẤU VÂN TAY | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.08.009 | CHUÔNG CỬA 1 NÚT BẤM | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.08.507 | CHUÔNG CỬA ĐÀM THOẠI TRONG NHÀ | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.08.900 | BỘ CẤP NGUỐN 24V, DC | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.08.911 | THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN AUDIO | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.09.115 | DĐẦU ĐỌC VÂN TAY WT 900, MÀU ĐEN | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.09.150 | NẮP CHE INOX MỜ | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.09.155 | NẮP CHE NHỰA ĐEN | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.09.160 | NẮP CHE INOX MỜ | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.09.170 | BỘ VỎ BAO GẮN TƯỜNG INOX MỜ | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 912.09.180 | BỘ NẮP CHE NGOÀI TRỜI INOX MỜ | VNAC03006000000010 | 10 HÄFELE | ND |