| 589.29.696 | Bộ trộn điều nhiệt 12X12 | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.699 | Bộ âm vòi xả bồn | VNSA08002007001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.702 | van điều chỉnh 3 outlets | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.704 | Bộ âm cho Van đóng mở ShowerSolutions | VNSA08002001003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.705 | Van đóng mở Axor ShowerSolutions 120/120 | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.708 | Phụ kiện cấp nước sen tay Starck | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.710 | Giá đỡ sen tay AXOR Starck chr. | VNSA03009004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.712 | Thanh sen tay AX Starck 2 chức năng | VNSA03003002000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.717 | Bộ âm cho ShowerSolutions 120/120 | VNSA08002001003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.718 | Sen lắp ngang ShowerSolutions | VNSA03003002000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.719 | sen AX Starck | VNSA03005003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.720 | sen tay Starck X | VNSA03003002000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.724 | Bộ thanh sen Axor Starck | VNSA03007002000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.764 | Vòi trộn 4 lỗ HG Talis | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.768 | SP – Basin Lev.Mix.Tap.Br.chr. | VNHA02002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.29.772 | Vòi trộn Talis Select S 80 | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.773 | Vòi trộn Talis Select | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.774 | Vòi trộn Talis Select S 190 | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.775 | Bộ trộn bồn tắm Talis S | VNSA08002002002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.779 | Vòi trộn Talis S 190 có Bộ xả nhấn | VNSA08001003001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.780 | Vòi trộn Talis S 100 Bộ xả POP-UP | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.781 | Bộ trộn âm Talis S | VNSA08002001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.782 | Vòi trộn Talis S 80 có xả nhấn | VNSA08001003001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.789 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn TALIS S | VNSA08002006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.790 | Vòi bếp Talis S2 pull-rod 14872000 | VNSA07005004001030 | 30 HANSGROHE | ND |
| 589.29.800 | Vòi chậu AX Urquiola | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.802 | Vòi trộn AX Urquiola 280 | VNSA08001003001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.809 | Vòi chậu 3 lỗ AX Urquiola | VNSA08001003003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.810 | Vòi trộn AX Urquiola 3 lỗ treo TG | VNSA08001003003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.816 | Bộ trộn bồn tắm AX Urquiola | VNSA08002002002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.817 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn AX Urquiola | VNSA08002006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.818 | Bộ trộn bồn tắm âm TG AX Urquiola | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.824 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ AX Urquiola | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.825 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Urquiola | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.827 | Bộ trộn bồn tắm âm TG AX Urquiola | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.836 | Tay sen gắn tường 286 mm | VNSA03009002000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.900 | dây sen kim loại sensoflex 125 cm | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.902 | dây sen kim loại sensoflex 160 cm | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.905 | dây sen HG METAFLEX | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.906 | dây sen ISIFLEX 1.25M | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.908 | dây sen Isiflex 160 cm | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.909 | Bộ PHỤ KIỆN DÂY cho Vòi 2 lỗ | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.912 | Bộ âm vòi xả bồn tắm | VNSA08002007001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.913 | dây sen METAL 1,60M | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.915 | dây sen Metal 1.60 m | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.916 | Dây sen 2m Polished Red Gold | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.917 | dây sen COMFORTFLEX S 1,60 M bằng NHỰA M | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.918 | SP – NÚT KHÓA Bộ xả 92168000 | VNSA06012001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.919 | SP – Dây cấp nước bồn cầu ANGIA STAR | VNSA06012000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.29.920 | Siphon Flowstar S cho chậu sứ | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.922 | Bộ âm cho Bộ trộn điều nhiệt | VNSA08002001003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.923 | ỐNG XẢ THẢI S-TRAP 30-120 | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.924 | Bộ ỐNG XẢ THẢI HG | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.925 | Bẫy nước Flowstar | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.928 | dây sen 160 cm màu Polished Red Gold | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.930 | Siphon P-trap cho chậu rửa | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.931 | ỐNG XẢ THẢI P-TRAP 35-85 | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.932 | Bộ xả T-Trap | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.933 | Bẫy nước Flowstar Brushed Black Chrome | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.934 | Bẫy nước Flowstar Brushed Red Gold | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.935 | Bẫy nước Flowstar Polished Black Chrome | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.936 | Bẫy nước Flowstar Polished Red Gold | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.939 | Ống nối dài cho Bộ xả bằng kim loại | VNSA06012001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.940 | Vòi xả bồn tắm Exafill | VNSA08002007001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.941 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 3 lỗ | VNSA08002003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.943 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.944 | Bộ âm iBox cho dòng Axor | VNSA08002001003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.947 | FIXING SET | VNSA06012001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.948 | RON CAO SU 16X2 (Bộ trộn Focus âm) | VNSA08001004003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.949 | SP – NÚT nóng/lạnh Axor Montreux | VNSA06012001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.950 | Hộp âm iBox cho dòng sen Hansgrohe | VNSA08002001003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.951 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.952 | Bộ âm cho Vòi trộn bồn tắm 4 lỗ HG | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.953 | Bộ âm cho Vòi trộn bồn tắm 4 lỗ HG | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.954 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 3 lỗ | VNSA08002003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.957 | RAINSELECT BASIC SET FOR 2F | VNSA08002001003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.958 | RAINSELECT BASIC SET FOR 4F | VNSA08002001003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.959 | BASIC SET FOR RD E400X400 1J | VNSA03005003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.960 | Phụ kiện cấp nước sen tay Fixfit E | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.961 | SP – SPARE PART Vòi 3 lỗ HG | VNSA06012001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.962 | phụ kiện tiếp nước HG | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.963 | Phụ kiện cấp nước sen tay Fixfit | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.964 | Phụ kiện cấp nước sen tay Black Chrome | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.965 | SP – Đầu chuyển ren 17 – 21 | VNSA06012001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.29.966 | Phụ kiện cấp nước Fixfit E | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.972 | Phụ kiện cấp nước Fixfit chrome vuông | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.973 | Phụ kiện cấp nước sen tay Red Gold | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.974 | Phụ kiện cấp nước sen tay Black Chrome | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.975 | Tay sen gắn trần 100 | VNSA03009001000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.980 | Vòi xả bồn tắm AX Starck X | VNSA08002007001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.981 | Vòi xả bồn tắm Metris | VNSA08002007001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.985 | Vòi xả bồn 22.8 cm có van chuyển đổi | VNSA08002007002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.986 | Bộ âm xả bồ ntắm Exafill Black Chrome | VNSA03003001000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.991 | Bộ xả không giữ nước chậu không xả tràn | VNSA08001004002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.993 | SP – Bộ xả kéo cho chậu có xả tràn | VNSA06012001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.994 | Van khóa cho bồn cầu và Vòi xịt vệ sinh | VNSA08001004001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.995 | Bộ xả nhấn cho chậu rửa có xả tràn | VNSA08001004002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.29.999 | Van khóa cho Vòi trộn | VNSA08001004001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.002 | sen tay 1 chức năng AX Montreux | VNSA03003001000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.003 | Giá treo sen tay AX Montreux | VNSA03009004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.006 | Vòi chậu Montreux CR. | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.008 | Vòi trộn AX Montreux 2 TAY GẠT | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.009 | Vòi trộn 3 lỗ Montreux | VNSA08001003003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.012 | Vòi lạnh AX Montreux | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.013 | Vòi trộn 3 lỗ gắn tường Montreux | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.016 | Bộ trộn bồn tắm Axor Montreux | VNSA08002002002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.019 | Bộ trộn đặt sàn Montreux | VNSA08002006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.020 | Bộ âm Thanh sen âm sàn | VNSA08002006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.021 | Bộ trộn sen Montreux | VNSA08002001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.022 | Thanh sen đứng Montreux CR | VNSA03007001000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.026 | Bộ trộn âm 2 đường nước Montreux | VNSA08002001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.028 | van tắt mở nước AX Montreux | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.030 | van CẤP nước classic | VNSA03009006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.031 | Bộ thanh sen Montreux | VNSA03003001000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.033 | dây sen | VNSA03009003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.035 | sen đầu 240 Axor Carlton | VNSA03005003000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.098 | Bộ âm Vòi trộn cảm ứng Axor | VNSA08001003004020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.280 | Vòi chậu Montreux GL. | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.282 | Thanh sen đứng Montreux GL | VNSA03007001000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.284 | Sen tay Montreux Polished Gold Optic | VNSA03009004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.300 | Vòi trộn Carlton 70, Bộ xả POP-UP | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.308 | Vòi 3 lỗ chậu sứ Carlton CHR. | VNSA08001003003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.317 | Bộ trộn âm 2 đường nước AX Carlton | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.330 | Bộ trộn sen âm TG AX Carlton | VNSA08002001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.331 | Grohe 17630000 /HTH | | – | ND |
| 589.30.350 | Vòi sen thân 1 chức năng | VNSA03003002000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.353 | Vòi trộn 3 lỗ Carlton, kèm Bộ xả | VNSA08001003003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.403 | Vòi chậu AX Carlton | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.408 | Vòi trộn 3 lỗ AX Carlton | VNSA08001003003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.409 | Vòi trộn 3 lỗ AX Carlton | VNSA08001003003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.420 | Bộ trộn 4 lỗ AX Carlton | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.422 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ AXOR Carlton | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.423 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Carlton | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.432 | Thanh sen đứng AX Carlton | VNSA03007001000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.500 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ AXOR CITTERIO | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.504 | Bộ trộn âm 1 đường nước Citterio M | VNSA08002001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.518 | SP – WALL BAR SPACER 96380000 | VNSA06012001001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.520 | Bộ trộn chậu sứ 2 lỗ CITTERIO M | VNSA08001003002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.521 | Vòi trộn Axor Citerrio E 250 | VNSA08001003001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.525 | Bộ trộn nổi thermo 2 đ.n Axor Citerrio E | VNSA08002002002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.526 | Bộ trộn nổi thermo 1 đ.n Axor Citerrio E | VNSA08002002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.527 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ thermo Citterio E | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.528 | Bộ trộn sen âm 3 hướng Ax Citterio E | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.529 | Bộ âm bộ trộn âm 38×12 | VNSA08002001003020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.530 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Citterio E set | VNSA08002004000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.531 | Bộ trộn sen âm 3 đ.nước Citterio E set | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.532 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Citterio E set | VNSA08002006000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.600 | Vòi chậu 140 AX Citterio | VNSA08001002001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.604 | Vòi trộn AX Citterio 180 | VNSA08001003001020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.30.608 | Vòi trộn Axor Citterio 90 | VNSA08001003001020 | 20 HANSGROHE | ND |