| 580.17.352 | Bình xịt xà phòng MÀU NÂU | VNSA04098000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.353 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG MÀU NÂU | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.361 | Ly đựng BÀN CHÀI ĐÁNH RĂNG MÀU NÂU | VNSA04098000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.371 | Cọ vệ sinh màu nâu | VNSA04098000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.452 | Bình xịt xà phòng MÀU TRẮNG | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.453 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG, TRẮNG | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.461 | Ly đựng BÀN CHÀI ĐÁNH RĂNG, TRẮNG | VNSA04002000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.471 | Cọ vệ sinh màu trắng | VNSA04098000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.553 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG MÀU ĐEN | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.561 | Ly đựng BÀN CHÀI ĐÁNH RĂNG MÀU ĐEN | VNSA04002000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.571 | Cọ vệ sinh màu đen | VNSA04005000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.990 | CÂN NHÀ TẮM, NHỰA ABS/KÍNH, CARBON | VNHA05004001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.991 | CÂN NHÀ TẮM, NHỰA ABS/KÍNH, MÀU KEM | VNHA05004001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.17.999 | Bộ trộn âm Ecostat 2 đường nước full set | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.20.000 | Móc treo đơn | VNSA04001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.020 | Thanh treo khăn 600 | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.021 | Giá treo khăn đôi 600 | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.022 | Móc MÁNG khăn 2 tầng | VNSA04001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.030 | Kệ kính | VNSA04008000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.040 | Giá treo giấy | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.050 | Dĩa đựng xà phòng | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.060 | Ly đựng bàn chải | VNSA04002000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.300 | Móc treo InnoGeo-E | VNSA04001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.309 | Gói khuyến mãi phòng tắm 01 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.310 | Vòng treo khăn InnoGeo-E | VNSA04006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.320 | Thanh treo khăn đơn 600 InnoGeo-E | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.321 | Thanh treo khăn đôi 600 InnoGeo-E | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.322 | Kệ khăn tắm 600 InnoGeo-E | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.330 | Kệ đỡ dụng cụ InnoGeo-E | VNSA04008000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.340 | Giá treo giấy vệ sinh InnoGeo-E | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.350 | DĨa đựng xà phòng InnoGeo-E | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.351 | Bình xịt xà phòng InnoGeo-E | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.358 | Gói khuyến mãi phòng tắm 02 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.359 | Gói khuyến mãi phòng tắm 03 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.360 | Ly đựng bàn chải InnoGeo-E | VNSA04002000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.20.370 | Cọ vệ sinh InnoGeo-E | VNSA04005000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.27.010 | Thanh treo khăn đôi 600, MẠ vàng | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.27.040 | Giá treo giấy vệ sinh, mạ vàng | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.27.050 | Dĩa đựng xà phòng, MẠ vàng | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.000 | Móc áo HÄFELE | VNSA04001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.009 | Gói khuyến mãi phòng tắm 04 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.010 | Giá treo khăn HÄFELE | VNSA04006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.011 | Thanh treo khăn HÄFELE | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.020 | Thanh treo khăn HÄFELE | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.021 | Thanh treo khăn đôi 600 – Chrome bóng | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.022 | Thanh treo khăn 750 | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.031 | Kệ kính – Chrome bóng | VNSA04008000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.039 | Gói khuyến mãi phòng tắm 05 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.040 | Giá treo giấy- Chrome bóng | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.041 | Móc treo giấy vệ sinh HÄFELE | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.050 | DĨa đựng xà phòng HÄFELE | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.051 | DĨa đựng xà phòng – Chrome bóng | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.059 | Gói khuyến mãi phòng tắm 06 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.060 | Ly đựng bàn chải | VNSA04002000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.070 | Cọ vệ sinh | VNSA04005000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.100 | Móc treo Victoria Gold | VNSA04001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.110 | Vòng treo khăn Victoria Gold | VNSA04006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.111 | Thanh treo khăn đơn Victoria Gold 600 mm | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.112 | Thanh treo khăn đôi Victoria Gold 600 mm | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.113 | Kệ để khăn Victoria Gold 600 mm | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.140 | Giá treo giấy Victoria Gold có nắp che | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.300 | Móc áo Chrome bóng InnoRound | VNSA04001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.309 | Gói khuyến mãi phòng tắm 07 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.310 | Vòng treo khăn Chrome bóng InnoRound | VNSA04006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.311 | Kệ khăn tắm InnoRound | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.320 | Thanh treo khăn đơn InnoRound 600 | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.321 | Thanh treo khăn đôi 600 InnoRound | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.322 | Thanh treo khăn 750 InnoRound | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.331 | Kệ kính Chrome bóng InnoRound | VNSA04008000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.339 | Gói khuyến mãi phòng tắm 08 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.340 | Giá treo giấy InnoRound | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.341 | Móc treo giấy vệ sinh InnoRound | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.350 | DĨa đựng xà phòng InnoRound | VNSA04006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.351 | Dĩa đựng xà phòng InnoRound | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.352 | DĨa đựng xà phòng CHR bóng InnoRound | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.359 | Gói khuyến mãi phòng tắm 09 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.360 | Ly đựng bàn chải InnoRound | VNSA04002000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.370 | Cọ vệ sinh InnoRound | VNSA04005000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.640 | Giá treo giấy- Chrome bóng | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.900 | Móc đơn | VNSA04001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.910 | Vòng treo khăn HÄFELE | VNSA04006000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.911 | Kệ khăn | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.920 | Thanh treo khăn 600 | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.921 | Kệ khăn tắm HÄFELE | VNSA04007000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.931 | Kệ kính HÄFELE | VNSA04008000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.940 | Giá treo giấy vệ sinh có nắp che | VNSA04003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.950 | DĨa đựng xà phòng HÄFELE | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.951 | Dĩa đựng xà phòng – DÒNG VIRGO | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.952 | Bình xịt xà phòng HÄFELE | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.960 | Ly đựng bàn chải | VNSA04002000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.34.970 | Cọ vệ sinh | VNSA04005000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.37.051 | Bình xà phòng treo tường tự động 850ml | VNSA04004000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 580.38.000 | Móc đơn Starck | VNSA04001000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.011 | Thanh treo khăn đôi Starck 420 | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.012 | Vòng treo khăn Starck | VNSA04006000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.020 | Thanh treo khăn Starck 600 | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.021 | Thanh treo khăn Starck 800 | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.040 | Giá treo giấy vệ sinh Starck | VNSA04003000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.050 | Kệ đựng xà phòng Starck | VNSA04004000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.051 | chai đựng xà phòng Starck 500ml | VNSA04004000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.060 | Ly đựng bàn chải Starck | VNSA04002000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.070 | Cọ vệ sinh đặt sàn Starck | VNSA04005000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.390 | Gương cạo râu Axor màu vàng hồng | VNSA04009000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.417 | Vòng treo khăn Carlton | VNSA04006000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.425 | Thanh treo khăn Carlton 600 | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.445 | Giá treo giấy Carlton | VNSA04003000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.600 | Móc đơn UNO 2 | VNSA04001000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.640 | Giá treo giấy vệ sinh UNO | VNSA04003000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.651 | Bình đựng xà phòng UNO 250 ml | VNSA04004000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.660 | Ly đựng bàn chải UNO | VNSA04002000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.670 | Cọ vệ sinh UNO | VNSA04005000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.671 | Cọ vệ sinh UNO | VNSA04005000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.680 | Tay vịn phòng tắm UNO 400 | VNSA04010000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.812 | Vòng treo khăn Citterio | VNSA04006000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.820 | Thanh treo khăn Citterio 600 | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.840 | Giá treo giấy vệ sinh Citterio | VNSA04003000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.850 | Dĩa đựng xà phòng Citterio | VNSA04004000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.851 | Bình đựng xà phòng 240 ml | VNSA04004000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.860 | Ly đựng bàn chải Citterio | VNSA04002000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.38.871 | Cọ vệ sinh Citterio | VNSA04005000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.000 | Móc đơn Montreux | VNSA04001000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.012 | Vòng treo khăn Montreux | VNSA04006000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.020 | Thanh treo khăn Montreux 600 | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.040 | Giá treo giấy vệ sinh Montreux | VNSA04003000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.400 | Móc đơn Massaud | VNSA04001000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.421 | Thanh treo khăn Massaud 800 | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.440 | Giá treo giấy Massaud | VNSA04003000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.462 | Ly đựng bàn chải Massaud | VNSA04002000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.471 | Cọ vệ sinh Massaud | VNSA04005000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.490 | Gương phòng tắm Massaud | VNSA04009000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.520 | Thanh treo đồ Massaud | VNSA04006000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.530 | Bình cắm hoa Massaud | VNSA04098000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.600 | Móc đơn Urquiola | VNSA04001000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.620 | Thanh treo khăn Urquiola 600 | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.640 | Giá treo giấy vệ sinh Urquiola | VNSA04003000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.650 | Dĩa đưng xà phòng Urquiola | VNSA04004000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.660 | Ly đựng bàn chải Urquiola | VNSA04002000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.671 | Cọ vệ sinh Urquiola | VNSA04005000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.680 | Tay vịn phòng tắm Urquiola | VNSA04010000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.800 | Móc đơn Puravida | VNSA04001000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.811 | Thanh treo khăn đôi Puravida | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.820 | Thanh treo khăn đơn Puravida | VNSA04007000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.840 | Giá treo giấy vệ sinh Puravida | VNSA04003000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.842 | Cọ vệ sinh Puravida | VNSA04005000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.850 | DĨa đựng xà phòng Puravida | VNSA04004000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.851 | Bình đựng xà phòng Puravida | VNSA04004000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.860 | Ly đựng bàn chải Puravida | VNSA04002000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.870 | Cọ vệ sinh Puravida | VNSA04005000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.39.880 | Tay vịn phòng tắm Puravida | VNSA04010000000020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 580.40.015 | Vòng treo khăn màu đồng bóng | VNSA04006000000010 | 10 HÄFELE | ND |