| 916.67.030 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CE | VNAH10001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.046 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM DE | VNAH10001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.441 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.442 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.443 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.444 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.445 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.446 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.447 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.448 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.449 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.471 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.472 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.473 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.474 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.475 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.476 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.477 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.478 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.479 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.497 | PSM-GMK DBL.PC.SNP.31.5/50.5MM BD | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.500 | PSM-GMK DBL.PC.SNP.31.5/50.5MM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.573 | EM MK DOUB PC AB 35.5/35.5MM | VNAH10002000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.775 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.776 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.780 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.781 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.782 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.783 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.790 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.791 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.792 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.793 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.794 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.800 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 81 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.801 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.802 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.803 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.804 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.805 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.806 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.810 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.811 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.814 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) DE | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.815 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CD | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.816 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CE | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.820 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.821 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.822 | Psm mk cyl. Alu.Thumb.71(35.5/35.5)DF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.824 | Ruột khóa đầu vặn PSM 71(35.5/35.5) CD | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.825 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.826 | Ruột khóa PSM MK đầu vặn đầu chìa DE71mm | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.830 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.831 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.832 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) CD | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.833 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) CE | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.834 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) DE | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.840 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.841 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.842 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.843 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.844 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.850 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.851 | Psm mk lev. Trim, ET, BF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.852 | Psm mk lev. Trim, ET, BG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.853 | Psm mk lev. Trim, ET, CF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.854 | Psm mk lev. Trim, ET, DF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.855 | Psm mk lev. Trim, ET, CG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.856 | Psm mk lev. Trim, ET, DG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.857 | Psm mk lev. Trim, ET, EF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.858 | Psm mk lev. Trim, ET, EG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.859 | Psm mk lev. Trim, ET, FG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.860 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 31.5/10 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.861 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 31.5/10 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.865 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.866 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.867 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.868 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.869 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.870 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.871 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.872 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.873 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.874 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.875 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.876 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.877 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.878 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.879 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.880 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.881 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.882 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.883 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.884 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.890 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.891 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.892 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.902 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.903 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.904 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.905 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.906 | PSM chìa khóa chìa chủ | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.912 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.913 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.914 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.915 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.916 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.917 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.918 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.919 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.920 | Psm key gmk, EFG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.922 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.923 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.924 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.925 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.926 | Chìa chủ phụ PSM | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.932 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.933 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.934 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.935 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.936 | PSM chìa thường | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.941 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.942 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.67.943 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.945 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.984 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.985 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.986 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) DF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.987 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.988 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) DG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.989 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) EF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.990 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) EG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.991 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) FG | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.67.992 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BF | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.69.061 | RUỘT PSM 2 ĐẦU CHÌA SNP 45.5/45.5MM BC | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.69.062 | RUỘT PSM 2 ĐẦU CHÌA SNP 45.5/45.5MM BD | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.063 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM BE | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.064 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CD | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.065 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CE | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.066 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM DE | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.086 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM CE | VNAH10001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.69.087 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM DE | VNAH10001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 916.69.150 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.151 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.152 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.153 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.154 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.155 | Ruột khoá PSM đầu vặn, đầu chìa 91mm | VNAH10003000000010 | 10 HÄFELE | ZX |
| 916.69.156 | Ruột khoá PSM đầu vặn, đầu chìa 91mm | | – | ND |
| 916.69.157 | Ruột khoá PSM đầu vặn, đầu chìa 91mm | | – | ND |