| 588.84.404 | BỒN CẦU MỘT KHỐI 720X380X745 | VNSA05003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.84.420 | BỒN TIỂU gắn tường CẢM ỨNG | VNSA05004001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.400 | Chậu đá nhân tạo đặt sàn 3002 | VNSA05001005000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.401 | Chậu đá nhân tạo đặt sàn 3009 | VNSA05001005000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.402 | Chậu đá nhân tạo đặt bàn 600x375x175 | VNSA05001001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.403 | Chậu đặt sàn HVN3010 | VNSA05001005000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.600 | Bồn tắm độc lập 1800x1100x620 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.601 | F-S bathtub Matt Wh. 1800x850x520mm | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.602 | F-S bathtub Matt Wh. 1630x850x640mm | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.610 | Bồn tắm độc lặp Solid surf. 1700x800x600 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.611 | Bồn tắm độc lặp Solid surf. 1650x800x550 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.612 | Bồn tắm độc lặp Solid surf. 1700x720x580 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.613 | Bồn tắm độc lặp Solid surf. 1800x820x550 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.87.990 | Bộ ống P-trap chậu sứ Solid Free-stand | VNSA08001004003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.90.010 | wh. basin 500x185x400 | VNSA05001004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.90.404 | BỒN CẦU gắn tường 540X365X315 | VNSA05003003000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.90.405 | BỒN CẦU ĐẶT sàn 585X370X403 | VNSA05003004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.90.420 | Bồn tiểu cảm ứng 400x1000x370 | VNSA05004001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.92.595 | SP – Nắp bồn cầu 588.82.403 | VNSA06012000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.92.596 | SP – Nắp bồn cầu 588.82.411 – 588.82.412 | VNSA06012000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.92.597 | SP – Nắp bồn cầu 588.82.451 | VNSA06012000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.92.598 | SP – Nắp bồn cầu 588.82.452 | VNSA06012000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.600 | Bồn tắm độc lập bầu dục 1700x730x660 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | PD |
| 588.99.610 | Bồn tắm độc lập chữ nhật 1700x780x600 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | PD |
| 588.99.620 | Bồn tắm độc lập bầu dục 1700x820x600 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | PD |
| 588.99.630 | Bồn tắm Nagoya chân bạc 1550x700x790 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.631 | Bồn tắm Nagoya chân vàng 1550x700x790 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.640 | Bồn tắm Nagoya chân vàng 1700x800x800 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.650 | Bồn tắm Nagoya chân chrome 1700s800x800 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.660 | Bồn tắm độc lập Nagoya 1690x810x610 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.670 | Bồn tắm độc lập Nagoya 1500x720x600 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.680 | Bồn tắm độc lập Kobe 1600x780x600 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.690 | Bồn tắm độc lập Nagoya 1500x720x600 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.700 | Bồn tắm độc lập Nagoya 1500x720x600 | VNSA05002002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 588.99.980 | SP – Bộ xả bồn tắm 588.99.600/610/620 | VNSA06012000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.030 | Vòi trộn Emma 70 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.031 | Vòi trộn Emma 240 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.032 | Vòi trộn gắn tường Ea 150 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.033 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Ea Chrome | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.034 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Ea | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.035 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Emma | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.036 | Bộ trộn âm 2 đường nước Emma | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.038 | Bộ thanh sen kết hợp Ea | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.059 | Combo Promo Bath 21 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.096 | Bộ trộn âm 1 đường nước Victoria | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.098 | Bộ trộn âm 1 đường nước Victoria | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.120 | Bộ sen tay có thanh trượt | VNSA03003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.150 | Vòi trộn Anista 100 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.152 | Vòi trộn Anista 240 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.153 | Vòi trộn gắn tường Anista 160 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.154 | Bộ thanh sen Anista | VNSA03007002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.155 | Bộ thanh sen Thermostatic | VNSA03007001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.156 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Anista Chrome | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.157 | Bộ trộn âm 2 đường nước Anista | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.158 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Anista Chrome | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.159 | Bộ trộn nổi và sen tay Anista | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.160 | Bộ trộn âm 1 đường nước Anista | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.161 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Anista | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.178 | Bộ trộn sen trần 5 đ.nước ShowerSolution | VNSA08002001002020 | 20 HANSGROHE | ND |
| 589.02.179 | Gói khuyến mãi phòng tắm 22 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.180 | Vòi trộn rửa Celina 90 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.181 | Vòi trộn Celina 230 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.182 | Vòi trộn Celina 220 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.183 | Vòi trộn gắn tường Celina 150 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.184 | Bộ thanh sen Celina | VNSA03007002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.185 | Bộ thanh sen Thermostatic | VNSA03007002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.186 | Bộ trộn và sen tay Celina | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.187 | Bộ trộn âm 2 đường nước Celina | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.188 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Celina | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.189 | Bộ trộn nổi 2 đường nướ celina | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.190 | Bộ trộn âm 1 đường nước Celina | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.191 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Anista Chrome | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.209 | COMBO GOLD | VNAC03001000000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.210 | Vòi trộn Lora | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.211 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Lora | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.212 | Bộ trộn âm 2 đường nước Lora | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.213 | Bộ trộn nổi và sen tay Lora | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.240 | Bộ thanh sen Thermostatic | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.241 | Bộ trộn nổi và sen tay Emma | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.242 | Bộ trộn âm 1 đường nước Emma | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.270 | Bộ sen kết hợp Victoria | VNSA03007002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.271 | Vòi trộn 3 lỗ Victoria 110 | VNSA08001003003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.272 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Victoria | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.300 | Bộ sen tay có thanh trượt | VNSA03003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.330 | Bộ thanh sen HÄFELE | VNSA03007001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.450 | Vòi trộn Anista 100 màu đen | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.452 | Vòi trộn Anista 240 màu đen | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.456 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Anista đen | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.479 | Gói khuyến mãi phòng tắm 23 | VNSA08002008000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.480 | Vòi trộn Celina 90 màu đen | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.481 | Vòi trộn Celina màu đen | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.489 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Celina màu đen | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.509 | Bộ sen tay 485.60.636 chrome, dây SUS – | VNSA03003002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.510 | Vòi trộn 3 lỗ Olivia màu Chrome | VNSA08001003003010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.511 | Vòi trộn Olivia màu Chrome | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.541 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Anista đen | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.570 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Anista | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.571 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Anista | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.600 | Vòi trộn New Mysterious 80 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.601 | Vòi trộn New Mysterious 250 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.602 | Bộ trộn nổi 2 đường nước New Mysterious | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.603 | Bộ trộn nổi 1 đường nước New Mysterious | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.604 | Vòi trộn gắn tường New Mysterious 150 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.605 | Bộ trộn âm 2 đường nước New Mysterious | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.606 | Bộ trộn âm 1 đường nước New Mysterious | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.607 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ – Màu đen | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.630 | Vòi trộn Charm 70 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.631 | Vòi trộn Charm 160 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.632 | Vòi trộn Charm 210 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.633 | Vòi trộn gắn tường Charm 200 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.634 | Vòi trộn gắn tường Charm 200 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.635 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Charm | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.636 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Charm | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.637 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn màu Chrome | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.638 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Charm | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.639 | Bộ trộn âm 1 đường nước Charm | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.640 | Bộ trộn âm 2 đường nước Charm | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.641 | Bộ trộn âm 2 đường nước Charm | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.646 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Charm | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.660 | Vòi trộn Charm Gold 70 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.661 | Vòi trộn Charm Gold 160 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.662 | Vòi trộn Charm Gold 210 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.663 | Vòi trộn gắn tường Charm Gold 200 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.664 | Vòi trộn gắn tường Charm Gold 200 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.665 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Charm Gold | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.666 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Charm Gold | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.667 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Charm Gold | VNSA08002006000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.668 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Charm Gold | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.669 | Bộ trộn âm 1 đường nước Charm Gold | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.670 | Bộ trộn âm 2 đường nước Charm Gold | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.671 | Bộ trộn âm 2 đường nước Charm Gold | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.690 | Vòi trộn Victoria 100 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.691 | Vòi trôn gắn tường Victoria 160 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.692 | Bộ trộn âm 2 đường nước Victoria Gold | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.693 | Bộ trộn âm 1 đường nước Victoria Gold | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.694 | sen đầu Victoria Gold 200 | VNSA03005003000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.695 | Tay sen gắn tường Victoria Gold 300 | VNSA03009002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.696 | Bộ thanh sen tay 550 Victoria Gold | VNSA03003001000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.730 | Vòi trộn ACTIVE 70 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.731 | Vòi trộn Active 100 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.732 | Vòi trộn ACTIVE 240 | VNSA08001003001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.733 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Active | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.734 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Active | VNSA08002001001010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.735 | Vòi trộn gắn tường Active 200 | VNSA08001002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.736 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Active – crom | VNSA08002004000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.737 | Bộ trộn âm 2 đương nước Active | VNSA08002001002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.913 | sen đầu Victoria 200 | VNSA03005003000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.930 | Tay sen gắn tường 350 | VNSA03009002000010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.940 | Bộ trộn nổi 2 đường nước điều nhiệt chr. | VNSA08002002002010 | 10 HÄFELE | ND |
| 589.02.943 | Bộn trộn nổi điều nhiệt 1 đường nước | VNSA08002002001010 | 10 HÄFELE | ND |