| 495.61.144 | Vòi trộn Roots 170 |
| 567.94.022 | CHẬU SUS HAFELE WS HS25-SSN2S-8744_BRUSH |
| 577.25.310 | CHẬU ĐÁ HÄFELE ESSENCE HS22-GEN2S90 đen |
| 589.34.429 | ECO Thanh sen kết hợp ko gồm bộ trộn đen |
| 912.21.848 | Radio Remote Controller 433.92MHz |
| 905.99.543 | TAY NẮM GẠT TV, AL, MÀU ĐEN |
| 911.81.416 | Flush bolt stst.rose gold pol. 20/200mm |
| 911.81.417 | Flush bolt stst.rose gold pol.300mm |
| 916.09.601 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/10MM |
| 916.09.602 | RUỘT KHOÁ PC 35.5/10MM |
| 916.09.940 | BI SỐ 1=KL |
| 916.09.944 | BI SỐ 5 =KL |
| 916.09.958 | BI ĐỆM SỐ 4 |
| 916.09.963 | VỎ PIN VỚI LÒ XO |
| 916.89.114 | EM Pin chủ 4, 2.9×1.905mm |
| 916.95.944 | Pin ruột khóa EM số 4 |
| 926.20.065 | Bản lề lá stst màu đen pvd 4″x3″X3-2BB |
| 938.10.402 | Door stop stst.rose gold pol.99x24mm |
| 938.30.016 | Magn.dr.holder stst.rose gold pol.76mm |
| 940.60.023 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 10/200 MM |
| 981.00.542 | KẸP KÍNH-TƯỜNG 90D CROM BÓNG |
| 981.78.032 | Bản lề kính-kính 180 SS304 PVDBRG |
| 981.78.033 | Tay nắm D22, CC275x425mm SS304 PVDBRG |
| 372.38.653 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD-S,G4FS |
| 372.91.413 | BỘ HỘP LỰC FLAP FITTING MODEL G |
| 433.03.000 | Ray âm EPC Plus giảm chấn mở 3/4 250mm |
| 433.03.090 | Khóa ray EPC Plus 3/4 1D |
| 433.03.190 | Khóa ray EPC Plus toàn phần 1D |
| 433.07.001 | Mx Run.UM S30 1D handle |
| 985.56.143 | Khung đỡ 1M +móc gài |
| 110.73.904 | TAY NẮM TỦ NHÔM 138×26 MM |
| 110.73.933 | TAY NẮM TỦ =KL, CC160MM 175x30mm |
| 152.11.933 | TAY NẮM ÂM 211x64x160 MM |
| 546.76.296 | BỘ HỘP NHỰA UBOXX 5=NHỰA, BAS XÁM |
| 548.65.252 | bộ tủ đồ kho 6 tầng, 600mm, crom |
| 552.53.790 | Bas nhựa trắng |
| 552.53.795 | Nấp đậy H80 trắng |
| 637.02.090 | NÚP CHỤP CHO CHÂN ĐẾ, =NHỰA |
| 536.84.872 | MÁY HÚT MÙI SMEG KSET92E |
| 485.60.707 | Giá đỡ sen tay có thể điều chỉnh |
| 570.32.830 | CHẬU HÄFELE GRANSTONE HS19-GED1S60-Kem |
| 589.25.987 | Bộ xả chậu sứ không có xả tràn, đen |