| 544.01.084 | KHAY HỨNG NƯỚC 370X240MM =KL |
| 544.01.087 | KHAY HỨNG NƯỚC 520x240MM =KL |
| 544.01.204 | KHAY ÚP CHÉN ĐĨA 414X263MM |
| 544.01.207 | KHAY ÚP CHÉN DĨA 564x263MM =KL |
| 544.01.327 | GIÁ ĐỂ CHÉN 564X263MM = KL, MÀU ĐEN |
| 544.01.389 | KHAY HỨNG NƯỚC 864X263MM =KL, MÀU ĐEN |
| 545.00.431 | Khung Tandem side anthracite 500/1700m |
| 545.00.912 | KHUNG TANDEMSIDE BẠC 800X600MM |
| 545.01.210 | Khay Tandem trắng 3/450mm |
| 545.70.936 | BỘ KHUNG DISPENSA JUNIOR 600M |
| 545.89.581 | KHAY DISPENSA ARENA MÀU ĐEN, KT 300MM |
| 546.73.291 | BAS TRƯỚC DISPENSA 1200-1600 |
| 546.75.217 | BỘ RỔ LƯỚI DISPENSA 3 CÁI 350MM |
| 549.08.848 | Rổ chén đĩa 900mm (sơn nano) |
| 549.60.410 | KHUNG CONVOY LAVIDO,1900-2000, MÀU ĐEN |
| 549.76.126 | Khay Tandem Solo 600mm |
| 549.76.136 | Khay Tandem Solo 600mm |
| 549.76.434 | BỘ RỖ TA.SOLO ARE.STYLE, 3/450MM,MÀU ĐEN |
| 552.36.755 | Ray hộp Alto-S PTO 170mm (trắng) |
| 552.53.359 | Tấm chia khay (xám đậm) |
| 552.75.701 | Bộ ray hộp Alto màu trắng, H84X300mm |
| 552.77.781 | Bộ ray hộp Alto màu trắng, H135x300mm |
| 556.03.450 | KHAY GỖ CHO TỦ THÀNH CAO=GỖ |
| 563.58.333 | ALUSION THANH NHÔM S02 MÀU ĐEN 3M |
| 650.06.105 | ĐẾ CHÂN BÀN =NỈ 24MM |
| 532.86.348 | Bake rack 538.01.271 |
| 570.40.040 | Chậu bếp âm 2 hộc 180/450 S719-U655 |
| 580.38.600 | Móc đơn UNO 2 |
| 580.61.030 | Kệ kính Universal 300 |
| 588.45.481 | Bồn cầu gắn tường Darling New |
| 588.45.489 | Bồn cầu gắn tường Darling New 370×570 |
| 588.45.986 | Bộ xả và chống tràn cho bồn tắm âm |
| 588.45.991 | Bộ dây lắp Sensowash 1 đường nước cấp |
| 588.45.995 | ACC – Lắp Sensowash 2 đường nước cấp |
| 588.45.998 | Bas đỡ cho Bồn cầu treo |
| 589.25.896 | Vòi xả bồn tắm ACTIVE 230 mm |
| 589.25.989 | Bộ xả không giữ nước, chrome |
| 589.28.917 | BRAKE BLOCK |
| 589.29.609 | Sen đầu croma 220 Air 1jet |
| 589.29.985 | Vòi xả bồn 22.8 cm có van chuyển đổi |
| 589.30.902 | Bộ trộn âm 1 đường nước Uno điều nhiệt |
| 589.49.920 | handshower 589.56.399 |
| 589.51.722 | sen đầu Croma 280 Air 1jet |
| 589.52.205 | Bộ âm cho Bộ trộn Axor One |
| 589.53.874 | Vòi trộn gắn tường Vernis Blend chrome |
| 589.55.965 | Giá treo sen tay FixFit Wall outlet S |
| 912.20.106 | Khóa PL100 màu inox tay D DINL |
| 917.82.190 | Kiểm soát truy cập cho cửa |
| 916.90.327 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA KLS 65, RGOLD |
| 926.98.751 | Bản lề cánh cánh XF55 (anod xám) |
| 281.41.907 | BAS ĐỠ KỆ=KL 5MM |
| 493.05.920 | Tay nâng Free Space 1.11, Loại B, Đen |
| 833.71.421 | Đèn LED dây 2043 trọn bộ số 16 |
| 833.77.230 | Đèn LED vuông RGB 3081 24V/0.7W màu bạc |
| 850.00.047 | Connect Wall switch Interface battery |
| 521.02.572 | BỘ LINERO MOSAIQ MINI |
| 540.27.605 | RỔ KÉO CHO CỬA BẢN LỀ, AR |
| 580.57.240 | Giá treo giấy vệ sinh Kyoto có kệ vàng |
| 580.61.730 | Kệ để đồ phòng tắm Universal Rose Gold |
| 588.45.617 | bồn tắm âm Starck 1500×700 |
| 589.49.926 | Bộ xả nhấn đồng mờ HG |
| 589.52.608 | Sen trần Raindance 260/260 1jet |
| 589.52.627 | Bộ âm cho sen trần Raindance 260/260 |
| 972.05.288 | 42012BFDLEL02 ỐP KHÓA (CỠ 2) |
| 315.18.301 | BẢN LỀ KHÔNG BẬT TRÙM NỬA |
| 433.07.072 | Ray âm UMS30 nhấn mở 300mm |
| 732.08.304 | Mock-up spreading connector SC 8/60 |
| 985.56.049 | Mặt che cổ điển 2M, nhựa, trắng |
| 106.69.130 | Tay nắm mạ màu đen 108x27mm |
| 521.02.571 | SỘ LINERO MOSAIQ MIDI |
| 545.00.412 | Khung Tandem side 800X600MM |
| 545.01.211 | Khay( 1 khay) Tandem trắng 500mm |
| 545.01.411 | Khay Tandem anthracite 3/500mm |
| 549.61.354 | BỘ 5 RỔ CONVOY LAVIDO,450MM |
| 588.45.979 | Két nước Bồn cầu 588.45.482 |
| 588.53.683 | Nút nhấn xả bồn cầu bằng hơi Sigma chr |
| 589.29.900 | dây sen kim loại sensoflex 125 cm |
| 911.62.691 | CHỐT ÂM 600, ĐỒNG RÊU |
| 916.08.672 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5 SS |
| 916.09.921 | CHỐT NỐI ĐẦU VẶN 31,5MM |
| 943.14.403 | BỘ BẢN LỂ GIỮA = KL |
| 950.05.902 | NẸP CỬA =NHÔM 830MM |
| 972.05.090 | 01214000 Bas cài H=14MM |
| 329.14.300 | M510E SM 105° f.ovl. 48/6 scr. W. damp |
| 329.87.000 | C-pl. E H2 37/32 scr. G3 |
| 372.27.708 | Bộ phụ kiện Free Space 1.8 E PTO (trắng) |
| 407.47.002 | Ray trượt dưới Space Air 80, 2500mm |
| 732.05.260 | Handheld mock-up claw connector drawer |
| 732.08.453 | Bản mẫu lắp bản lề Metalla M510 |
| 833.74.511 | Đèn LED dây 2104 12V/9.6W/m 3000K/5m |
| 833.89.170 | CÔNG TẮC CẢM BIẾN CỬA/MÀU ĐEN |
| 833.93.737 | Loox5 chia dèn kiểu dây chữ Y 12V/1.5m |
| 850.00.042 | Bộ chia 6, MESH, 12V/60W |
| 985.56.179 | Mặt che IP55 3M +móc gài, trắng |
| 985.56.186 | Ổ cắm điện thoại RJ11, 6P4C, 1M, đen |
| 985.56.214 | Bộ phận chỉ thị đôi, trung lập, màu đen |
| 106.70.105 | Tay nắm trắng mờ 205x31mm CC160MM |
| 106.70.250 | Tay nắm niken mờ 124x23mm CC64 |
| 540.25.274 | Rổ ARENA 402x488x125mm (trắng) |
| 540.27.204 | RỔ LƯỚI LỌT LÒNG TỦ 377 X 488 X 125 |
| 545.14.946 | Rổ chén đĩa diningAGENT 600mm |
| 549.08.005 | Rỗ up chén dĩa 700mm, inox |
| 539.86.093 | Máy hút mùi âm tủ Bosch DFT93AC50 |
| 588.44.040 | Chậu sứ bán âm 480x380x160 |
| 588.45.988 | Bộ xả và chống tràn cho bồn tắm âm |
| 588.53.595 | Nút nhấn xả bồn cầu Sigma30 đen |
| 588.64.051 | Chậu sứ bán âm Pictor 465 mm |
| 588.73.980 | Két nước âm 648 bồn cầu đặt sàn Hafele |
| 589.15.180 | Vòi trộn Vigor 90 bộ xả kéo |
| 589.29.326 | Vòi trộn Focus 120 dùng điện 220V |
| 589.29.790 | Vòi bếp Talis S2 pull-rod 14872000 |
| 589.30.907 | Bộ trộn bồn tắm Axor Uno 3 lỗ |
| 905.99.541 | TAY NẮM GẠT TW, AL, MÀU ĐEN |
| 911.26.249 | TAY NẮM ÂM PC-386, MÀU NGỌC TRAI ĐEN |
| 972.05.316 | 0299260002 Tay nắm Brio Evo (tròn) |
| 372.37.122 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD 520 -590 XÁM |
| 372.38.466 | Tay nâng Free Fold S H6fs rh. 770-840 /1 |
| 985.56.136 | Ổ cắm dao cạo râu 230V, 3M, màu nâu |
| 106.62.644 | Tay nắm tủ bằng KL 175x26mm |
| 152.52.051 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU INOX MỜ,140X45X95MM |
| 549.76.424 | BỘ RỖ TA.SOLO ARE.STYLE, 2/450MM,MÀU ĐEN |
| 532.87.758 | Lower sprayer seat 538.21.060 |
| 532.87.766 | Upper basket guider(right) 538.21.060 |
| 912.20.012 | kiểm soát cửa |
| 941.25.046 | Phụ kiện cửa trượt 120-I giảm chấn 1bên |
| 972.05.378 | 0246660001 Tay nắm Kora L175 |
| 833.95.710 | Loox5 lead ribbon RGB 10mm/24V/2.0m |
| 589.35.011 | Bộ trộn bồn tắm 4-lỗ, màu chrome |
| 981.71.070 | Phụ kiện cửa trượt kính |
| 311.01.073 | Bản lề kính Metalla Mini trùm ngoài |
| 372.27.352 | Tay nâng Free space 1.11 D (đen) |
| 372.37.040 | Đế tay nâng Free fold |
| 420.48.911 | Ray bi mạ kẽm 300mm 1.0/1.0/1.0 |
| 833.74.067 | Đèn LED dây 2071/2 12V/4.8W/m 40K/5m |
| 807.95.811 | Móc treo quần với hộp nhựa 600mm (trắng) |
| 807.95.813 | Móc treo quần với hộp nhựa 800mm (trắng) |
| 495.80.240 | Ly xịt xà phòng Kobe |
| 495.80.241 | Ly đựng bàn chải Kobe |
| 588.45.024 | Chậu đặt bàn Vero 500×470 |
| 489.56.005 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 65mm, màu PB |
| 499.05.857 | Bản lề kính-kính 135 DIY SS304PVD đen mờ |
| 981.77.913 | Kẹp kính-kính 180. đồng, đen mờ |
| 415.11.605 | Slido F-Li14 25A gui.tra.pol.alu.silv.5m |
| 342.79.718 | ALUSION BAS NỐI CHO BẢN LỀ 3D (TRÁI) |
| 523.00.330 | kệ treo đựng dao màu đen |
| 547.92.713 | TẤM LÓT SOLID TRẮNG |
| 556.52.749 | KHAY CLASSICO TRẮNG 550/90 |
| 807.95.171 | Rổ kéo bằng kính 600mm (moca) |
| 807.95.861 | Kệ giày bằng kim loại 600mm (trắng) |
| 807.95.863 | Kệ giày bằng kim loại 800mm (trắng) |
| 807.96.420 | Khay chia cho rổ kéo bằng kính (moca) |
| 589.29.170 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 3 lỗ |
| 589.29.779 | Vòi trộn Talis S 190 có Bộ xả nhấn |
| 589.29.920 | Siphon Flowstar S cho chậu sứ |
| 499.05.855 | Bản lề kính – kính 180 DIY SS304 PVD xám |
| 499.05.859 | Bản lề kính-kính DIY 135 SS304 PVD xám |
| 499.05.861 | Kẹp kính-tường 90 DIY SS304 PVD đen mờ |
| 499.05.862 | Kẹp kính-tường 90 DIY SS304 PVD xám |
| 499.68.224 | Tay nắm phòng tắm kính DIY SS304PVD xám |
| 014.70.830 | VÍT HOSPA 4X16MM=KL |
| 015.31.639 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5X15MM |
| 833.72.350 | Đèn LED 2025 12V/3.8W 27K/CRI90 |
| 985.56.019 | Ổ cắm đơn chuẩn Âu – Mỹ 2M, trắng |
| 985.56.022 | Ổ cắm đôi chuẩn Âu – Mỹ 3M, trắng |
| 985.56.025 | Ổ cắm đa tiêu chuẩn 2M, trắng |
| 985.56.037 | Cổng sạc USB A+C 5V 3A, màu đen |
| 985.56.053 | Mặt che cổ điển 3M, nhựa, trắng |
| 985.56.056 | Mặt che cổ điển 4M, nhựa, trắng |
| 106.61.964 | TAY NẮM TỦ H1520 218×21 (TITAN) |
| 260.26.998 | Alusion ke nối góc (kèm vít đen) |
| 552.36.745 | Ray hộp Alto-S PTO 120mm (trắng) |
| 552.49.386 | Thanh nâng cấp màu xám |
| 807.96.820 | Khay chia cho rổ kéo bằng kính (trắng) |
| 588.45.482 | Bồn cầu hai khối Darling New |
| 549.60.911 | KHUNG CONVOY LAVIDO 1900-2000MM |
| 495.61.145 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Roots |
| 903.99.723 | BỘ TAY NẮM GẠT, INOX 316 |
| 311.43.230 | Nắp che nửa tròn màu crôm |
| 433.03.106 | Ray âm EPC Plus giảm chấn toàn phần 500 |
| 833.89.192 | Dây nối cho đèn LED dây 8mm/12-24V/0.5m |
| 151.22.600 | TAY NẮM ÂM 172x50x22 MM (NIKEN MỜ) |
| 552.36.335 | Ray hộp Alto-S PTO 80mm (xám) |
| 807.95.180 | Rổ kéo đa năng 400mm (moca, trái) |
| 807.95.880 | Rổ kéo đa năng 400mm (trắng, trái) |
| 807.95.881 | Rổ kéo đa năng 400mm (trắng, phải) |
| 917.63.011 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT700 MẶT TRONG =KL, TA |
| 916.09.267 | PHÔI CHÌA PSM, CE 135 |
| 916.09.907 | PHÔI CHÌA PSM, BCD 135 |
| 504.76.004 | giá bát dĩa di động 600, inox |
| 504.76.015 | giá bát dĩa di động 700, inox |
| 567.25.811 | Lưới đặt đáy chậu Hafele 810 |
| 820.71.003 | HSL-LS1G01W Công tắc ZB 1GUS 10A Trắng L |
| 489.10.561 | DIY THÂN KHÓA 45/72MM |
| 903.01.801 | TAY NẮM “H” 30X400MM =KL |
| 903.02.252 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH CC450X550MM |
| 903.78.591 | TAY NẮM CỬA CHÍNH ĐẾ DÀI 316 |
| 903.98.462 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI CỬA ĐI |
| 903.99.319 | TAY NẮM CỬA ĐẾ DÀI, MỞ TRÁI |
| 911.64.384 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA, MÀU ĐEN |
| 926.20.715 | VÍT CỬA SẮT M5X10MM CHO BẢN LỀ |