| 521.01.511 | KHAY TREO CUỘN=KL,350X110X300MM |
| 540.24.604 | RỔ LẮP MẶT TRƯỚC TỦ THẤP 450MM |
| 540.25.605 | RỔ KÉO GẮN VỚI CỬA TỦ, A |
| 540.25.607 | RỔ TỦ THẤP 552X488X125MM |
| 540.27.604 | RỔ TỦ THẤP 377X488X125MM |
| 541.31.546 | BỘ KHAY LEMANS II MÀU ĐEN AR |
| 544.01.208 | KHAY ÚP CHÉN ĐĨA 764X263MM=KL |
| 544.40.034 | Rổ chén đĩa không khung 900mm Inox304 |
| 545.61.063 | BỘ RỔ KÉO CÓ THANH TREO KHĂN 150MM |
| 545.61.073 | BỘ RỔ CHỨA KHAY NƯỚNG 150MM |
| 549.76.134 | Khay Tandem Solo 450mm |
| 552.52.804 | Khay chia nhôm 450×500 mm (trắng) |
| 561.56.708 | TỦ CLIMBER 900X780MM TRẮNG |
| 563.58.303 | THANH NHÔM ALUSION N01 MÀU ĐEN 3M |
| 536.64.971 | Lò nướng âm tủ Smeg SFP6104WTPN |
| 536.64.991 | Lò nướng âm Smeg SOP6104TPN |
| 536.74.451 | Lò nướng âm tủ Smeg SOPA6104S2PN |
| 536.84.628 | Máy hút mùi đảo Smeg KI90XE |
| 536.84.832 | Máy hút mùi Smeg KSET62E |
| 536.84.882 | Máy hút mùi âm tủ Smeg KSET66VNE2 |
| 495.80.239 | Kệ đựng ly Kobe kính trắng |
| 495.80.242 | Kệ đựng ly Kobe kính đen |
| 580.57.112 | Vòng treo khăn Kyoto đồng |
| 580.61.680 | Tay vịn phòng tắm Urquiola Rose Gold |
| 588.45.478 | Nắp sensowash cho 588.45.570/596/483/552 |
| 588.45.497 | Nắp Bồn cầu 588.45.454 |
| 588.45.996 | PK 574/452/480/596/596/453/483/442/482 |
| 588.45.999 | PK cho 588.45.454/572/455/570 |
| 589.02.456 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Anista đen |
| 589.25.991 | Vòi xịt vệ sinh Active |
| 589.29.905 | dây sen HG METAFLEX |
| 589.29.991 | Bộ xả không giữ nước chậu không xả tràn |
| 589.30.906 | Vòi trộn Axor Uno 90 |
| 589.35.036 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Kyoto màu đồng |
| 589.35.063 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Kyoto màu vàng |
| 589.35.066 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Kyoto màu vàng |
| 589.35.067 | Bộ sen tay Kyoto màu vàng có thanh trượt |
| 589.35.068 | Sen đầu gắn tường Kyoto màu vàng |
| 589.35.069 | Bộ trộn âm 2 đường nước Kyoto màu vàng |
| 589.35.070 | Phụ kiện cấp nước sen tay Kyoto màu vàng |
| 589.52.413 | Vòi trộn 3 lỗ Logis |
| 589.52.628 | Tay nối sen đầu gắn trần E 10 cm |
| 589.53.759 | Bộ trộn âm 2 đường nước đồng mờ |
| 589.54.941 | Vòi trộn 2 lỗ AX Citterio M Red Gold |
| 820.71.004 | HSL-LS2G01W Công tắc ZB 2GUS 10A Trắng L |
| 820.71.009 | HSL-CS01W C.tắc rèm ZB US 10A Trắng LN |
| 912.20.115 | Khóa PL250 màu inox tay E DINR |
| 917.63.505 | MẶT KHÓA NGOÀI, INOX, TAY U, MIFARE/ISO |
| 917.63.511 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT700 MẶT NGOÀI =KL, T |
| 935.11.012 | Cảm biến an toàn |
| 489.10.562 | DIY THÂN KHÓA 45/85MM SS |
| 489.56.002 | Ruột khóa 2 đầu chìa 65mm, màu đồng bóng |
| 489.56.007 | Ruột khóa WC 65mm, màu nicken mờ |
| 903.12.365 | TAY NẮM PHÒNG TẮM INOX BÓNG D25XCC550 |
| 903.99.320 | TAY NẮM CỬA ĐẾ DÀI, MỞ PHẢI |
| 903.99.321 | TAY NẮM CỬA ĐẾ DÀI, MỞ PHẢI |
| 903.99.322 | TAY NẮM CỬA ĐẾ DÀI, MỞ TRÁI |
| 904.00.572 | Tay nắm kéo HL255 (anod champagne) |
| 905.80.547 | 02983410N Tay nắm Brio Plus (trắng) |
| 911.25.101 | THÂN KHOÁ LƯỠI GÀ, BS 55/72MM, ĐEN MỜ |
| 911.26.246 | TAY NẮM GẠT=ĐỒNG MẠ NICKEL BÓNG |
| 911.83.240 | EM-KA TAY NẮM TRÒN LOẠI NHỎ |
| 916.08.671 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA 75MM, RG |
| 916.08.853 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU VẶN, 35.5/10MM, PB |
| 916.09.704 | PRE-RUỘT KHÓA W.O ĐẦU VẶN 35.5/35.5 |
| 916.89.112 | EM MASTER PIN 2 |
| 916.90.470 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 62-31T NI MỜ |
| 926.20.111 | BẢN LỀ SS316, 2BB,102X76X3MM MDS |
| 932.10.602 | NẮP CHE BẢN LỀ =KL |
| 950.06.500 | NẸP CỬA KÍNH 180D 8-10/2000MM |
| 972.05.070 | Bản lề Giese cho cửa nhôm 00120410U |
| 972.05.111 | 02415500 Tay nắm Asia, màu đen Ral 9005 |
| 972.05.198 | 08124000 Thanh hạn vị 10.5″ (loại I) |
| 972.05.202 | 0814900001 Bản lề chữ A loại C (14 inch) |
| 972.05.365 | Bản lề chữ A 14″, góc mở 30/35 độ |
| 233.40.712 | Nắp che kính-kính SYMO |
| 246.02.211 | CHẶN CỬA NAM CHÂM =KL |
| 262.17.318 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT PHI 12 |
| 262.26.537 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 |
| 264.43.600 | VÍT CONFIRMAT SW4 7X50MM=KL |
| 290.36.771 | NẮP CHE CHO BAS TREO TỦ ÂM=NHỰA |
| 311.01.077 | Bản lề Metalla A 110 trùm ngoài |
| 311.04.441 | Bản lề gài Mini trùm nửa 95 độ 38/7,5 |
| 315.18.302 | BẢN LỀ KHÔNG BẬT LỌT LÒNG |
| 315.30.722 | BẢN LỀ GIẢM CHẤN TRÙM NỬA (TRƯỢT) |
| 315.30.723 | BẢN LỀ GIẢM CHẤN LỌT LÒNG (TRƯỢT) |
| 372.27.353 | Tay nâng Free space 1.11 E (đen) |
| 372.38.445 | Tay nâng Free Fold S F4fs lh. 650-730 / |
| 372.38.675 | Bộ hộp lực Free Fold I6fs |
| 372.39.620 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 C SM XÁM R |
| 372.39.621 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 C SM XÁM L |
| 415.10.805 | RAY DẪN HƯỚNG TRÊN 5000 MM |
| 833.72.084 | Đèn LED 2022 12V/1.5W 3000K/2m/bạc |
| 833.72.184 | Nắp che đèn lắp nổi tròn/nhựa/đen/d=40 |
| 833.89.069 | Cáp cho hộp kết nối, dài 2M |
| 833.89.129 | Công tắc cảm biến chuyển động |
| 833.89.134 | Cảm biến dimmer kh.chạm vuông/nhựa/xám |
| 833.89.136 | Cảm biến IR vuông/nhựa/xám |
| 833.95.743 | Dây cáp nối dài Loox5 4 cổng ra 24V/6.5m |
| 833.95.748 | Bộ chia 6 cổng Loox5, có công tắc, 12V |
| 985.56.050 | Mặt che cổ điển 2M, nhựa, nâu |
| 101.20.009 | TAY NẮM TỦ 12x96x136MM, = KL |
| 101.20.010 | TAY NẮM TỦ 12x128X168MM, = KL |
| 101.20.013 | TAY NẮM TỦ 12/328X35MM = KL |
| 106.62.195 | TAY NẮM TỦ ĐEN MỜ 172MM |
| 106.69.257 | TAY NẮM TỦ = KL MẠ CHROME B |
| 106.69.617 | TAY NẮM TỦ H1365 202×30 (TRẮNG MỜ) |
| 110.34.236 | TAY NẮM TỦ H1350 180×26 (CROM BÓNG) |
| 110.34.238 | TAY NẮM TỦ H1350 224×26 (CROM BÓNG) |
| 110.34.257 | TAY NẮM TỦ H1380 204×32 (CROM BÓNG) |
| 110.34.339 | TAY NẮM TỦ=KL,TRẮNG MỜ,244X26MM |
| 110.34.356 | TAY NẮM TỦ H1380 172×32 (TRẮNG MỜ) |
| 110.34.616 | TAY NẮM TỦ H1315 196×30 (NIKEN MỜ) |
| 110.34.657 | TAY NẮM TỦ H1380 204×32 (NIKEN MỜ) |
| 152.11.935 | TAY NẮM TỦ =KL, CC224MM |
| 155.01.113 | TAY NẮM TỦ NHÔM 140×18 MM |
| 523.00.310 | kệ đa năng màu đen 406X130X16MM |
| 523.00.320 | giá đỡ ipad màu đen 143X45X106MM |
| 544.01.004 | Khay úp chén dĩa 414x263mm |
| 544.01.024 | Khay úp chén dĩa 414x263mm |
| 544.40.025 | Giá úp chén dĩa cố định 700mm,inox |
| 545.14.909 | Bộ rổ bát đĩa diningAGENT 900mm |
| 545.14.959 | Rổ xoong nồi diningAGENT 900mm |
| 545.89.591 | RỔ DISPENSA ARE.STY. MÀU ĐEN,400MM |
| 546.74.241 | BAS LẮP CHO BỘ DISPENSA 250MM |
| 546.75.655 | BỘ RỔ DISPENSA ARENA 600MM,2PCS |
| 548.37.210 | bộ rỗ goc 270 độ, crom |
| 549.08.006 | Rỗ up chén dĩa 750mm, inox |
| 549.08.008 | Rỗ up chén dĩa 900mm, inox |
| 549.76.426 | BỘ RỖ TA.SOLO ARE.STYLE, 2/600MM,MÀU ĐEN |
| 556.52.743 | KHAY CLASSICO TRẮNG 550/45 |
| 807.95.831 | Móc treo quần có rổ 800mm (trắng) |
| 532.88.557 | DOOR SWITCH ASSEMBLY FOR 535.29.560 |
| 495.80.234 | Móc treo Kobe kính đen |
| 567.25.916 | Rây kim loại Hafele 395 |
| 580.57.211 | Thanh treo khăn đơn Kyoto 600 vàng |
| 588.54.910 | Két nước âm Omega cho bồn cầu treo |
| 589.29.960 | Phụ kiện cấp nước sen tay Fixfit E |
| 985.56.197 | Khung đỡ hỗ trợ 5M, chuẩn Anh |
| 985.56.199 | Mặt che kim loại 5M, màu đen xước |
| 820.71.007 | HSL-WS01W Ổ cắm ZB US 16A Trắng LN |
| 820.71.062 | công tắc đèn 1 gang màu đen khung bạc |
| 820.71.063 | công tắc đèn 2 gang màu đen khung bạc |
| 820.71.064 | công tắc đèn 3 gang màu đen khung bạc |
| 820.71.065 | công tắc đèn 4 gang màu đen khung bạc |
| 820.71.069 | công tắc đèn 4 gang màu trắng khung bạc |
| 820.71.070 | công tắc rèm màu trắng khung bạc |
| 820.71.071 | công tắc rèm màu đen khung bạc |
| 820.71.072 | công tắc nước nóng màu đen khung bạc |
| 820.71.073 | công tắc nước nóng màu trắng khung bạc |
| 820.71.074 | ở cắm điện màu trắng khung bạc |
| 820.71.075 | ổ cắm điện màu đen khung bạc |
| 911.68.470 | Khóa điện strike loại có lỗ chốt chết |
| 912.05.035 | NAM CHÂM ĐIỆN MÀU BẠC LỰC GIỮ CỬA |
| 912.20.402 | Phụ kiện module TX khóa EL7800-TCS |
| 912.20.572 | Phụ kiện module RX ZB khóa EL7800-TCS |
| 912.20.970 | Flush box 81x81x38mm pl.white |
| 917.82.327 | thiết bị kiểm soát cửa bằng thẻ SA31 |
| 489.10.563 | DIY THÂN KHÓA 45/85MM PB |
| 489.10.591 | DIY Thân khóa CC58 BP |
| 489.15.010 | DIY CHỐT AN TÒAN ZI |
| 489.71.311 | DIY CHỐT GÀI CỬA, BP |
| 489.71.321 | DIY CHỐT GÀI CỬA, BP |
| 489.71.401 | DIY CHỐT ÂM 152, BP |
| 900.78.670 | BỘ TAY NẮM GẠT THT, VÀNG HỒNG |
| 901.79.057 | TAY NẰM GẠT ĐẾ DÀI DUNE,MÀU CROM MỜ |
| 903.00.178 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X15X1000MM |
| 903.70.151 | Door knob 8 stst.pol. |
| 903.78.588 | TAY NẮM CỬA CHÍNH ĐẾ DÀI 316 |
| 904.00.615 | Tay nắm kéo HL1005D màu xam |
| 905.59.043 | Nắp che ruột khóa anod grey |
| 905.80.538 | 07058500N Nắp che ruột khóa (Oval) |
| 905.80.548 | 02983500N Tay nắm Brio Plus (đen) |
| 905.99.638 | Tay nắm cửa nhôm màu vàng Champagne |
| 909.00.668 | Lưỡi gà cho tay nắm cửa sổ L=55mm |
| 911.58.052 | CHỐT AN TOÀN DẠNG GÀI, NIKEN MỜ |
| 911.63.241 | CÒ KHÓA CHO KHÓA TAY GẠT BS60/70MM |
| 916.09.612 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/31.5MM |
| 916.09.683 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 35.5 |
| 916.09.702 | PRE-RUỘT KHÓA W.O ĐẦU VẶN 31.5/31.5 |
| 916.09.930 | CỐT CÒ KHOÁ |
| 916.60.371 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, BC |
| 916.60.372 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, BD |
| 916.66.424 | Ruột khóa PRE PSM SNP 45.5/45.5MM BC |
| 916.66.461 | PRE LÕI LOCKSET PSM N BD 135 |
| 916.66.470 | PHỤ KIỆN CYL.KN.LOCKSET HOUSING |
| 916.66.498 | RUỘT KHÓA AM CLIP BLACK 0.8MM |
| 916.87.824 | BAUMA RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 60 |
| 916.87.836 | BAUMA RUỘT KHÓA WC 60 |
| 916.89.115 | EM MASTER PIN 5 |
| 916.90.314 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA KLS 65, SRGOL |
| 916.95.103 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31-62 NICKEL MỜ |
| 916.96.448 | RUỘT KHÓA WC, ĐỒNG BÓNG, 100MM |
| 926.98.702 | Bản lề 3D (anod đen) |
| 926.98.741 | Bản lề cánh cánh XF55 (anod champagne) |
| 926.98.742 | Bản lề cánh khung rãnh Euro màu champagn |
| 940.43.032 | CỜ LÊ =KL |
| 940.43.050 | NẮP CHE CUỐI CHO KÍNH DÀY 10 MM |
| 940.98.134 | 03136000N Bánh xe 2 con lăn |
| 942.61.899 | RAY DẪN HƯỚNG CHƯA KHOAN |